mashing potatoes
nghiền khoai tây
mashing beans
nghiền đậu
mashing fruits
nghiền trái cây
mashing garlic
nghiền tỏi
mashing ingredients
nghiền nguyên liệu
mashing mixture
nghiền hỗn hợp
mashing dough
nghiền bột
mashing spices
nghiền gia vị
mashing avocados
nghiền bơ
mashing vegetables
nghiền rau
she is mashing the potatoes for dinner.
Cô ấy đang nghiền khoai tây để ăn tối.
mashing fruits can create a delicious smoothie.
Nghiền trái cây có thể tạo ra một ly sinh tố ngon tuyệt.
he enjoys mashing the garlic before cooking.
Anh ấy thích nghiền tỏi trước khi nấu.
they were mashing the beans to make refried beans.
Họ đang nghiền đậu để làm đậu rán.
mashing the strawberries enhances their flavor.
Nghiền dâu tây làm tăng thêm hương vị của chúng.
she is mashing the avocado for her toast.
Cô ấy đang nghiền bơ để làm bánh mì nướng của mình.
mashing the ingredients together improves the texture.
Nghiền các nguyên liệu lại với nhau cải thiện kết cấu.
he was mashing the sweet potatoes for the pie.
Anh ấy đang nghiền khoai lang để làm bánh.
mashing can be a fun activity for kids in the kitchen.
Nghiền có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em trong bếp.
she loves mashing different vegetables for her soup.
Cô ấy thích nghiền nhiều loại rau khác nhau để làm súp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay