masteries

[US]/[ˈmɑːstrɪz]/
[UK]/[ˈmæstrɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. kỹ năng hoặc thành tích; một danh sách các kỹ năng hoặc thành tích; một người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Phrases & Collocations

masteries achieved

đã đạt được các kỹ năng

demonstrates masteries

chứng tỏ các kỹ năng

core masteries

các kỹ năng cốt lõi

essential masteries

các kỹ năng cần thiết

building masteries

xây dựng các kỹ năng

assessing masteries

đánh giá các kỹ năng

gaining masteries

đạt được các kỹ năng

showcasing masteries

trình diễn các kỹ năng

key masteries

các kỹ năng quan trọng

developing masteries

phát triển các kỹ năng

Example Sentences

achieving these masteries requires dedication and consistent practice.

Việc đạt được những thành thạo này đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập thường xuyên.

the curriculum focuses on core subject masteries for all students.

Chương trình tập trung vào các thành thạo môn học cốt lõi cho tất cả học sinh.

demonstrating masteries in mathematics is crucial for higher education.

Việc chứng minh sự thành thạo trong toán học là rất quan trọng cho giáo dục bậc cao.

her rapid progress showcased her masteries in coding and software development.

Sự tiến bộ nhanh chóng của cô ấy đã thể hiện sự thành thạo của cô ấy trong lập trình và phát triển phần mềm.

the assessment measured students' masteries of the scientific method.

Bài đánh giá đo lường sự thành thạo của học sinh về phương pháp khoa học.

he gained masteries in several musical instruments throughout his career.

Anh ấy đã đạt được sự thành thạo trong một số nhạc cụ trong suốt sự nghiệp của mình.

the program aims to build essential life masteries for young adults.

Chương trình nhằm mục đích xây dựng những kỹ năng sống thiết yếu cho người trẻ tuổi.

gaining these masteries will open doors to new career opportunities.

Việc đạt được những thành thạo này sẽ mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới.

the teacher emphasized the importance of foundational skill masteries.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng nền tảng.

she celebrated her recent masteries in public speaking and presentation skills.

Cô ấy ăn mừng những thành thạo gần đây của mình trong kỹ năng nói trước công chúng và kỹ năng trình bày.

the workshop provided tools to enhance existing masteries and acquire new ones.

Hội thảo cung cấp các công cụ để nâng cao các thành thạo hiện có và đạt được những thành thạo mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now