raw material
nguyên liệu
material science
khoa học vật liệu
construction material
vật liệu xây dựng
materia medica
dược liệu
chinese materia medica
dược liệu Trung Quốc
raw material
nguyên liệu
material science
khoa học vật liệu
construction material
vật liệu xây dựng
materia medica
dược liệu
chinese materia medica
dược liệu Trung Quốc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay