mayoralties

[Mỹ]/[ˈmeɪɔːrəltiːz]/
[Anh]/[ˈmeɪɔːrəlˌtiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mayoralties matter

các chức vụ thị trưởng rất quan trọng

exploring mayoralties

khám phá các chức vụ thị trưởng

future mayoralties

các chức vụ thị trưởng trong tương lai

past mayoralties

các chức vụ thị trưởng trong quá khứ

defining mayoralties

xác định các chức vụ thị trưởng

local mayoralties

các chức vụ thị trưởng địa phương

shaping mayoralties

hình thành các chức vụ thị trưởng

reviewing mayoralties

xem xét các chức vụ thị trưởng

expanding mayoralties

mở rộng các chức vụ thị trưởng

understanding mayoralties

hiểu các chức vụ thị trưởng

Câu ví dụ

the mayoralties of several cities were won by young, progressive candidates.

Các chức thị trưởng của nhiều thành phố đã thuộc về các ứng cử viên trẻ, tiến bộ.

she researched the mayoralties of major us cities for her academic paper.

Cô ấy đã nghiên cứu các chức thị trưởng của các thành phố lớn của Mỹ cho bài báo học thuật của mình.

the mayoralties often reflect the priorities of the local electorate.

Các chức thị trưởng thường phản ánh ưu tiên của cử tri địa phương.

he compared the mayoralties of chicago and new york city.

Anh ấy so sánh các chức thị trưởng của Chicago và New York.

the mayoralties of these cities are crucial for shaping urban policy.

Các chức thị trưởng của những thành phố này rất quan trọng để định hình chính sách đô thị.

the mayoralties are increasingly influenced by social media campaigns.

Các chức thị trưởng ngày càng bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch trên mạng xã hội.

analyzing past mayoralties can reveal trends in urban governance.

Phân tích các chức thị trưởng trong quá khứ có thể tiết lộ các xu hướng trong quản trị đô thị.

the mayoralties of large cities present unique challenges for leaders.

Các chức thị trưởng của các thành phố lớn đặt ra những thách thức độc đáo cho các nhà lãnh đạo.

the competition for mayoralties is often fierce and expensive.

Cuộc cạnh tranh giành các chức thị trưởng thường rất khốc liệt và tốn kém.

the mayoralties of coastal cities are particularly vulnerable to climate change.

Các chức thị trưởng của các thành phố ven biển đặc biệt dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu.

she sought advice from experienced advisors regarding mayoralties.

Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ các cố vấn có kinh nghiệm liên quan đến các chức thị trưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay