mazed

[Mỹ]/meɪzd/
[Anh]/meɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bối rối hoặc hoang mang

Cụm từ & Cách kết hợp

amazingly mazed

thật đáng kinh ngạc

totally mazed

hoàn toàn choáng váng

seriously mazed

nghiêm túc choáng váng

completely mazed

hoàn toàn choáng váng

truly mazed

thực sự choáng váng

utterly mazed

hoàn toàn choáng váng

deeply mazed

sâu sắc choáng váng

perplexingly mazed

rất khó hiểu

wonderfully mazed

tuyệt vời

happily mazed

vui vẻ

Câu ví dụ

she was completely amazed by the magician's performance.

Cô ấy hoàn toàn kinh ngạc trước màn trình diễn của ảo thuật gia.

he looked amazed when he saw the stunning view.

Anh ấy trông kinh ngạc khi nhìn thấy cảnh tượng tuyệt đẹp.

the children were amazed at how fast the train was moving.

Những đứa trẻ kinh ngạc trước tốc độ của đoàn tàu.

i was amazed to learn about her incredible journey.

Tôi kinh ngạc khi biết về hành trình đáng kinh ngạc của cô ấy.

they were amazed by the intricate details of the artwork.

Họ kinh ngạc trước những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật.

she felt amazed when she received the unexpected news.

Cô ấy cảm thấy kinh ngạc khi nhận được tin tức bất ngờ.

his talent for music left everyone amazed.

Tài năng âm nhạc của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.

we were amazed by the kindness of strangers.

Chúng tôi kinh ngạc trước sự tốt bụng của những người xa lạ.

the audience was amazed by the breathtaking performance.

Khán giả kinh ngạc trước màn trình diễn ngoạn mục.

she was amazed to find such a beautiful place.

Cô ấy kinh ngạc khi tìm thấy một nơi đẹp như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay