new mechanisations
các cơ giới hóa mới
advanced mechanisations
các cơ giới hóa tiên tiến
automated mechanisations
các cơ giới hóa tự động
efficient mechanisations
các cơ giới hóa hiệu quả
industrial mechanisations
các cơ giới hóa công nghiệp
modern mechanisations
các cơ giới hóa hiện đại
complex mechanisations
các cơ giới hóa phức tạp
manual mechanisations
các cơ giới hóa thủ công
mechanisations process
quy trình cơ giới hóa
mechanisations trends
xu hướng cơ giới hóa
the mechanisations of the factory were impressive.
các cơ chế của nhà máy rất ấn tượng.
they studied the mechanisations behind the new technology.
họ nghiên cứu các cơ chế đằng sau công nghệ mới.
his mechanisations were both clever and efficient.
các cơ chế của anh ấy vừa thông minh vừa hiệu quả.
the mechanisations in the play added to the drama.
các cơ chế trong vở kịch đã góp phần làm tăng thêm kịch tính.
understanding the mechanisations of the system is crucial.
hiểu các cơ chế của hệ thống là rất quan trọng.
they are exploring the mechanisations of automated farming.
họ đang khám phá các cơ chế của nông nghiệp tự động hóa.
his research focuses on the mechanisations of urban transport.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các cơ chế của giao thông đô thị.
the mechanisations of the project were well-planned.
các cơ chế của dự án được lên kế hoạch tốt.
she explained the mechanisations of the human body.
cô ấy giải thích các cơ chế của cơ thể con người.
innovative mechanisations can improve productivity.
các cơ chế sáng tạo có thể cải thiện năng suất.
new mechanisations
các cơ giới hóa mới
advanced mechanisations
các cơ giới hóa tiên tiến
automated mechanisations
các cơ giới hóa tự động
efficient mechanisations
các cơ giới hóa hiệu quả
industrial mechanisations
các cơ giới hóa công nghiệp
modern mechanisations
các cơ giới hóa hiện đại
complex mechanisations
các cơ giới hóa phức tạp
manual mechanisations
các cơ giới hóa thủ công
mechanisations process
quy trình cơ giới hóa
mechanisations trends
xu hướng cơ giới hóa
the mechanisations of the factory were impressive.
các cơ chế của nhà máy rất ấn tượng.
they studied the mechanisations behind the new technology.
họ nghiên cứu các cơ chế đằng sau công nghệ mới.
his mechanisations were both clever and efficient.
các cơ chế của anh ấy vừa thông minh vừa hiệu quả.
the mechanisations in the play added to the drama.
các cơ chế trong vở kịch đã góp phần làm tăng thêm kịch tính.
understanding the mechanisations of the system is crucial.
hiểu các cơ chế của hệ thống là rất quan trọng.
they are exploring the mechanisations of automated farming.
họ đang khám phá các cơ chế của nông nghiệp tự động hóa.
his research focuses on the mechanisations of urban transport.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các cơ chế của giao thông đô thị.
the mechanisations of the project were well-planned.
các cơ chế của dự án được lên kế hoạch tốt.
she explained the mechanisations of the human body.
cô ấy giải thích các cơ chế của cơ thể con người.
innovative mechanisations can improve productivity.
các cơ chế sáng tạo có thể cải thiện năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay