memorials

[US]/[ˈmem(ə)r(ə)l]/
[UK]/[ˈmem(ə)rəl]/
Frequency: Very High

Translation

n. những thứ được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc điều gì đó; một nghi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để tưởng nhớ một người hoặc điều gì đó; một bản ghi chép bằng văn bản về cuộc đời hoặc thành tựu của một người
v. nhớ lại và tôn vinh một người hoặc điều gì đó

Phrases & Collocations

memorials to heroes

những di tích tưởng niệm anh hùng

erecting memorials

việc xây dựng các di tích tưởng niệm

war memorials

những di tích tưởng niệm chiến tranh

dedicated memorials

những di tích tưởng niệm được dành riêng

memorials park

thuật ngữ công viên tưởng niệm

paying memorials

việc tưởng niệm bằng cách đóng góp

future memorials

các di tích tưởng niệm tương lai

local memorials

các di tích tưởng niệm địa phương

historic memorials

các di tích tưởng niệm lịch sử

building memorials

việc xây dựng các di tích tưởng niệm

Example Sentences

the city unveiled new memorials to honor the fallen soldiers.

Thành phố đã tiết lộ những đài tưởng niệm mới để tôn vinh các binh sĩ đã hy sinh.

we visited several moving memorials during our trip to washington d.c.

Chúng tôi đã tham quan nhiều đài tưởng niệm cảm động trong chuyến đi đến Washington D.C.

the memorials served as a poignant reminder of the tragic events.

Các đài tưởng niệm đã đóng vai trò như một lời nhắc nhở đau xót về các sự kiện bi thương.

the dedication ceremony for the new memorials was a solemn occasion.

Lễ khai mạc cho các đài tưởng niệm mới là một dịp trang nghiêm.

the memorials are carefully maintained to preserve their historical significance.

Các đài tưởng niệm được bảo trì cẩn thận để duy trì giá trị lịch sử của chúng.

the architect designed the memorials to be both beautiful and respectful.

Kỹ sư thiết kế các đài tưởng niệm để vừa đẹp mắt vừa tôn kính.

the memorials stand as a testament to the resilience of the human spirit.

Các đài tưởng niệm là minh chứng cho sự kiên cường của tinh thần con người.

the local community contributed generously to the construction of the memorials.

Người dân địa phương đã đóng góp một cách hào phóng cho việc xây dựng các đài tưởng niệm.

the memorials provide a space for reflection and remembrance.

Các đài tưởng niệm cung cấp một không gian để suy tư và tưởng nhớ.

the memorials were erected to commemorate the victims of the disaster.

Các đài tưởng niệm được dựng lên để tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa.

the memorials are a powerful symbol of hope and healing.

Các đài tưởng niệm là một biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng và chữa lành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now