memorise

[Mỹ]/'meməraiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. ghi nhớ; lưu trữ. Tương đương với memorize.
Các dạng của từ
quá khứ phân từmemorised
thì quá khứmemorised
hiện tại phân từmemorising
ngôi thứ ba số ítmemorises
số nhiềumemorises

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay