menorrhagias

[US]/ˌmɛnəˈreɪdʒɪəz/
[UK]/ˌmɛnəˈreɪdʒɪəz/

Translation

n. chảy máu kinh nguyệt bất thường nặng hoặc kéo dài

Phrases & Collocations

severe menorrhagias

bệnh xuất huyết âm đạo nghiêm trọng

chronic menorrhagias

bệnh xuất huyết âm đạo mãn tính

menorrhagias treatment

điều trị bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias causes

nguyên nhân gây bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias symptoms

triệu chứng của bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias management

quản lý bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias diagnosis

chẩn đoán bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias risk

nguy cơ bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias assessment

đánh giá bệnh xuất huyết âm đạo

menorrhagias prevalence

tỷ lệ mắc bệnh xuất huyết âm đạo

Example Sentences

women experiencing menorrhagias often seek medical advice.

Phụ nữ trải qua rong kinh thường tìm kiếm lời khuyên y tế.

menorrhagias can significantly impact a woman's quality of life.

Rong kinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ.

doctors may recommend various treatments for menorrhagias.

Các bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp điều trị khác nhau cho rong kinh.

understanding the causes of menorrhagias is crucial for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra rong kinh là rất quan trọng để có hiệu quả điều trị.

many women are unaware that menorrhagias can be a symptom of underlying conditions.

Nhiều phụ nữ không nhận thức được rằng rong kinh có thể là dấu hiệu của các tình trạng tiềm ẩn.

regular check-ups can help detect issues related to menorrhagias early.

Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến rong kinh.

menorrhagias may lead to anemia if not properly managed.

Rong kinh có thể dẫn đến thiếu máu nếu không được quản lý đúng cách.

stress and hormonal imbalances can contribute to menorrhagias.

Căng thẳng và sự mất cân bằng nội tiết tố có thể góp phần gây ra rong kinh.

women should not ignore symptoms of menorrhagias.

Phụ nữ không nên bỏ qua các triệu chứng của rong kinh.

research continues to explore the link between diet and menorrhagias.

Nghiên cứu tiếp tục khám phá mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và rong kinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now