cognitive mentalisms
thực dụng tinh thần
social mentalisms
thực dụng tinh thần xã hội
cultural mentalisms
thực dụng tinh thần văn hóa
psychological mentalisms
thực dụng tinh thần tâm lý
behavioral mentalisms
thực dụng tinh thần hành vi
linguistic mentalisms
thực dụng tinh thần ngôn ngữ
theoretical mentalisms
thực dụng tinh thần lý thuyết
philosophical mentalisms
thực dụng tinh thần triết học
empirical mentalisms
thực dụng tinh thần thực nghiệm
scientific mentalisms
thực dụng tinh thần khoa học
his mentalisms often impress the audience.
Những màn ảo thuật tâm trí của anh ấy thường gây ấn tượng với khán giả.
the magician used various mentalisms in his performance.
Nghệ sĩ ảo thuật đã sử dụng nhiều kỹ thuật tâm trí trong màn trình diễn của mình.
she studied mentalisms to enhance her understanding of psychology.
Cô ấy nghiên cứu về ảo thuật tâm trí để nâng cao hiểu biết của mình về tâm lý học.
many mentalisms rely on the power of suggestion.
Nhiều kỹ thuật tâm trí dựa vào sức mạnh của sự gợi ý.
he explained the principles behind mentalisms in his lecture.
Anh ấy đã giải thích các nguyên tắc đằng sau ảo thuật tâm trí trong bài giảng của mình.
practicing mentalisms can improve your observational skills.
Thực hành ảo thuật tâm trí có thể cải thiện kỹ năng quan sát của bạn.
her interest in mentalisms led her to become a performer.
Sự quan tâm đến ảo thuật tâm trí đã dẫn cô ấy trở thành một nghệ sĩ biểu diễn.
he believes that mentalisms can be learned through practice.
Anh ấy tin rằng ảo thuật tâm trí có thể học được thông qua thực hành.
understanding mentalisms can enhance communication skills.
Hiểu về ảo thuật tâm trí có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
many people are fascinated by the art of mentalisms.
Nhiều người bị mê hoặc bởi nghệ thuật ảo thuật tâm trí.
cognitive mentalisms
thực dụng tinh thần
social mentalisms
thực dụng tinh thần xã hội
cultural mentalisms
thực dụng tinh thần văn hóa
psychological mentalisms
thực dụng tinh thần tâm lý
behavioral mentalisms
thực dụng tinh thần hành vi
linguistic mentalisms
thực dụng tinh thần ngôn ngữ
theoretical mentalisms
thực dụng tinh thần lý thuyết
philosophical mentalisms
thực dụng tinh thần triết học
empirical mentalisms
thực dụng tinh thần thực nghiệm
scientific mentalisms
thực dụng tinh thần khoa học
his mentalisms often impress the audience.
Những màn ảo thuật tâm trí của anh ấy thường gây ấn tượng với khán giả.
the magician used various mentalisms in his performance.
Nghệ sĩ ảo thuật đã sử dụng nhiều kỹ thuật tâm trí trong màn trình diễn của mình.
she studied mentalisms to enhance her understanding of psychology.
Cô ấy nghiên cứu về ảo thuật tâm trí để nâng cao hiểu biết của mình về tâm lý học.
many mentalisms rely on the power of suggestion.
Nhiều kỹ thuật tâm trí dựa vào sức mạnh của sự gợi ý.
he explained the principles behind mentalisms in his lecture.
Anh ấy đã giải thích các nguyên tắc đằng sau ảo thuật tâm trí trong bài giảng của mình.
practicing mentalisms can improve your observational skills.
Thực hành ảo thuật tâm trí có thể cải thiện kỹ năng quan sát của bạn.
her interest in mentalisms led her to become a performer.
Sự quan tâm đến ảo thuật tâm trí đã dẫn cô ấy trở thành một nghệ sĩ biểu diễn.
he believes that mentalisms can be learned through practice.
Anh ấy tin rằng ảo thuật tâm trí có thể học được thông qua thực hành.
understanding mentalisms can enhance communication skills.
Hiểu về ảo thuật tâm trí có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
many people are fascinated by the art of mentalisms.
Nhiều người bị mê hoặc bởi nghệ thuật ảo thuật tâm trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay