| số nhiều | mentations |
implementation
thực hiện
mentation process
quá trình tư duy
cognition mentation
nhận thức và tư duy
self-mentation
tự tư duy
mentation training
đào tạo tư duy
mentation theory
thuyết tư duy
mental mentation
tư duy tinh thần
social mentation
tư duy xã hội
altered mentation
tư duy thay đổi
emotional mentation
tư duy cảm xúc
his mentation process was quite complex.
quá trình tư duy của anh ấy khá phức tạp.
she showed remarkable mentation during the test.
cô ấy đã thể hiện khả năng tư duy đáng chú ý trong bài kiểm tra.
the mentation of children develops rapidly.
khả năng tư duy của trẻ em phát triển nhanh chóng.
understanding mentation can help improve learning.
hiểu về khả năng tư duy có thể giúp cải thiện việc học.
his mentation was influenced by his emotions.
khả năng tư duy của anh ấy bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của anh ấy.
she studied the mentation patterns of experts.
cô ấy nghiên cứu các mô hình tư duy của các chuyên gia.
effective mentation is crucial for problem-solving.
khả năng tư duy hiệu quả là rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.
her mentation style is very analytical.
phong cách tư duy của cô ấy rất phân tích.
mentation can vary greatly among individuals.
khả năng tư duy có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
he documented his mentation in a journal.
anh ấy đã ghi lại khả năng tư duy của mình trong một cuốn nhật ký.
implementation
thực hiện
mentation process
quá trình tư duy
cognition mentation
nhận thức và tư duy
self-mentation
tự tư duy
mentation training
đào tạo tư duy
mentation theory
thuyết tư duy
mental mentation
tư duy tinh thần
social mentation
tư duy xã hội
altered mentation
tư duy thay đổi
emotional mentation
tư duy cảm xúc
his mentation process was quite complex.
quá trình tư duy của anh ấy khá phức tạp.
she showed remarkable mentation during the test.
cô ấy đã thể hiện khả năng tư duy đáng chú ý trong bài kiểm tra.
the mentation of children develops rapidly.
khả năng tư duy của trẻ em phát triển nhanh chóng.
understanding mentation can help improve learning.
hiểu về khả năng tư duy có thể giúp cải thiện việc học.
his mentation was influenced by his emotions.
khả năng tư duy của anh ấy bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của anh ấy.
she studied the mentation patterns of experts.
cô ấy nghiên cứu các mô hình tư duy của các chuyên gia.
effective mentation is crucial for problem-solving.
khả năng tư duy hiệu quả là rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.
her mentation style is very analytical.
phong cách tư duy của cô ấy rất phân tích.
mentation can vary greatly among individuals.
khả năng tư duy có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
he documented his mentation in a journal.
anh ấy đã ghi lại khả năng tư duy của mình trong một cuốn nhật ký.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay