the mercilessnesses of the invading army shocked the peaceful village.
Tính tàn bạo của quân xâm lược đã làm chấn động ngôi làng hòa bình.
the mercilessnesses displayed by the hurricane destroyed everything in its path.
Tính tàn bạo mà cơn bão thể hiện đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
his mercilessnesses in business negotiations earned him both enemies and respect.
Tính tàn bạo của anh ấy trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã mang lại cho anh ấy cả kẻ thù và sự tôn trọng.
the mercilessnesses of ancient gladiators entertained crowds in the roman colosseum.
Tính tàn bạo của các võ sĩ La Mã cổ đại đã làm hài lòng đám đông tại đấu trường La Mã.
we cannot ignore the mercilessnesses with which the regime suppressed dissent.
Chúng ta không thể bỏ qua tính tàn bạo mà chế độ đã dùng để đàn áp sự bất đồng.
the mercilessnesses of winter storms tested the survival skills of mountain climbers.
Tính tàn bạo của những cơn bão mùa đông đã kiểm tra kỹ năng sinh tồn của các nhà leo núi.
their mercilessnesses during the debate left no room for compromise.
Tính tàn bạo của họ trong cuộc tranh luận đã không để lại chỗ cho thỏa hiệp.
the mercilessnesses recorded in historical documents reveal the brutality of past wars.
Tính tàn bạo được ghi lại trong các tài liệu lịch sử tiết lộ sự tàn khốc của các cuộc chiến tranh trước đây.
the mercilessnesses of corporate layoffs have affected thousands of families.
Tính tàn bạo của việc sa thải nhân viên trong doanh nghiệp đã ảnh hưởng đến hàng nghìn gia đình.
she described the mercilessnesses of her captors with trembling voice.
Cô ấy mô tả tính tàn bạo của những kẻ bắt cóc cô ấy bằng giọng run rẩy.
the mercilessnesses of the famine devastated entire regions of the country.
Tính tàn bạo của nạn đói đã tàn phá toàn bộ các khu vực của đất nước.
his mercilessnesses in competition never allowed his opponents any mercy.
Tính tàn bạo của anh ấy trong cạnh tranh chưa bao giờ cho phép đối thủ của anh ấy có chút lòng thương xót nào.
the mercilessnesses of the judicial system shocked the defense team.
Tính tàn bạo của hệ thống tư pháp đã làm chấn động đội ngũ luật sư bảo vệ.
they spoke of the mercilessnesses with which the pirates attacked merchant ships.
Họ nói về tính tàn bạo mà hải tặc đã dùng để tấn công các con tàu buôn.
the mercilessnesses of the economic crisis forced many businesses to close permanently.
Tính tàn bạo của cuộc khủng hoảng kinh tế đã buộc nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa vĩnh viễn.
the mercilessnesses of the invading army shocked the peaceful village.
Tính tàn bạo của quân xâm lược đã làm chấn động ngôi làng hòa bình.
the mercilessnesses displayed by the hurricane destroyed everything in its path.
Tính tàn bạo mà cơn bão thể hiện đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
his mercilessnesses in business negotiations earned him both enemies and respect.
Tính tàn bạo của anh ấy trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã mang lại cho anh ấy cả kẻ thù và sự tôn trọng.
the mercilessnesses of ancient gladiators entertained crowds in the roman colosseum.
Tính tàn bạo của các võ sĩ La Mã cổ đại đã làm hài lòng đám đông tại đấu trường La Mã.
we cannot ignore the mercilessnesses with which the regime suppressed dissent.
Chúng ta không thể bỏ qua tính tàn bạo mà chế độ đã dùng để đàn áp sự bất đồng.
the mercilessnesses of winter storms tested the survival skills of mountain climbers.
Tính tàn bạo của những cơn bão mùa đông đã kiểm tra kỹ năng sinh tồn của các nhà leo núi.
their mercilessnesses during the debate left no room for compromise.
Tính tàn bạo của họ trong cuộc tranh luận đã không để lại chỗ cho thỏa hiệp.
the mercilessnesses recorded in historical documents reveal the brutality of past wars.
Tính tàn bạo được ghi lại trong các tài liệu lịch sử tiết lộ sự tàn khốc của các cuộc chiến tranh trước đây.
the mercilessnesses of corporate layoffs have affected thousands of families.
Tính tàn bạo của việc sa thải nhân viên trong doanh nghiệp đã ảnh hưởng đến hàng nghìn gia đình.
she described the mercilessnesses of her captors with trembling voice.
Cô ấy mô tả tính tàn bạo của những kẻ bắt cóc cô ấy bằng giọng run rẩy.
the mercilessnesses of the famine devastated entire regions of the country.
Tính tàn bạo của nạn đói đã tàn phá toàn bộ các khu vực của đất nước.
his mercilessnesses in competition never allowed his opponents any mercy.
Tính tàn bạo của anh ấy trong cạnh tranh chưa bao giờ cho phép đối thủ của anh ấy có chút lòng thương xót nào.
the mercilessnesses of the judicial system shocked the defense team.
Tính tàn bạo của hệ thống tư pháp đã làm chấn động đội ngũ luật sư bảo vệ.
they spoke of the mercilessnesses with which the pirates attacked merchant ships.
Họ nói về tính tàn bạo mà hải tặc đã dùng để tấn công các con tàu buôn.
the mercilessnesses of the economic crisis forced many businesses to close permanently.
Tính tàn bạo của cuộc khủng hoảng kinh tế đã buộc nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa vĩnh viễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay