| số nhiều | meshworks |
meshwork structure
cấu trúc lưới
meshwork design
thiết kế lưới
meshwork network
mạng lưới
meshwork pattern
mẫu lưới
meshwork system
hệ thống lưới
meshwork fabric
vải lưới
meshwork framework
khung lưới
meshwork layer
lớp lưới
meshwork connection
kết nối lưới
meshwork interface
giao diện lưới
the artist created a beautiful meshwork of colors in her painting.
nghệ sĩ đã tạo ra một mạng lưới màu sắc tuyệt đẹp trong bức tranh của cô ấy.
the meshwork of relationships in the community is quite strong.
mạng lưới các mối quan hệ trong cộng đồng khá mạnh mẽ.
scientists studied the meshwork of neurons in the brain.
các nhà khoa học đã nghiên cứu mạng lưới các neuron trong não.
the meshwork of fibers provides strength to the fabric.
mạng lưới các sợi cung cấp sức mạnh cho vải.
she admired the intricate meshwork of vines in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ mạng lưới phức tạp của những dây leo trong vườn.
the meshwork of laws governs our society.
mạng lưới các quy luật chi phối xã hội của chúng ta.
the meshwork of ideas led to a groundbreaking innovation.
mạng lưới các ý tưởng đã dẫn đến một sáng kiến đột phá.
they designed a meshwork of pathways for the park.
họ đã thiết kế một mạng lưới các con đường cho công viên.
the meshwork of support helped her through tough times.
mạng lưới hỗ trợ đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
understanding the meshwork of ecosystems is crucial for conservation.
hiểu được mạng lưới các hệ sinh thái là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
meshwork structure
cấu trúc lưới
meshwork design
thiết kế lưới
meshwork network
mạng lưới
meshwork pattern
mẫu lưới
meshwork system
hệ thống lưới
meshwork fabric
vải lưới
meshwork framework
khung lưới
meshwork layer
lớp lưới
meshwork connection
kết nối lưới
meshwork interface
giao diện lưới
the artist created a beautiful meshwork of colors in her painting.
nghệ sĩ đã tạo ra một mạng lưới màu sắc tuyệt đẹp trong bức tranh của cô ấy.
the meshwork of relationships in the community is quite strong.
mạng lưới các mối quan hệ trong cộng đồng khá mạnh mẽ.
scientists studied the meshwork of neurons in the brain.
các nhà khoa học đã nghiên cứu mạng lưới các neuron trong não.
the meshwork of fibers provides strength to the fabric.
mạng lưới các sợi cung cấp sức mạnh cho vải.
she admired the intricate meshwork of vines in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ mạng lưới phức tạp của những dây leo trong vườn.
the meshwork of laws governs our society.
mạng lưới các quy luật chi phối xã hội của chúng ta.
the meshwork of ideas led to a groundbreaking innovation.
mạng lưới các ý tưởng đã dẫn đến một sáng kiến đột phá.
they designed a meshwork of pathways for the park.
họ đã thiết kế một mạng lưới các con đường cho công viên.
the meshwork of support helped her through tough times.
mạng lưới hỗ trợ đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
understanding the meshwork of ecosystems is crucial for conservation.
hiểu được mạng lưới các hệ sinh thái là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay