mesoblasts

[Mỹ]/ˈmɛzəʊblæsts/
[Anh]/ˈmɛzoʊblæsts/

Dịch

n.lớp giữa của mô phôi

Cụm từ & Cách kết hợp

mesoblasts differentiation

phân biệt khả năng của tế bào trung mô

mesoblasts development

sự phát triển của tế bào trung mô

mesoblasts culture

nuôi cấy tế bào trung mô

mesoblasts proliferation

sự tăng sinh của tế bào trung mô

mesoblasts migration

di chuyển của tế bào trung mô

mesoblasts lineage

dòng dõi của tế bào trung mô

mesoblasts signaling

tín hiệu của tế bào trung mô

mesoblasts function

chức năng của tế bào trung mô

mesoblasts therapy

liệu pháp tế bào trung mô

mesoblasts markers

các dấu ấn của tế bào trung mô

Câu ví dụ

mesoblasts play a crucial role in tissue regeneration.

mesoblast đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo mô.

researchers are studying how mesoblasts differentiate into various cell types.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các mesoblast biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau.

mesoblasts can be found in the developing embryo.

các mesoblast có thể được tìm thấy trong phôi thai đang phát triển.

understanding mesoblasts is essential for advancing regenerative medicine.

hiểu về mesoblast là điều cần thiết để thúc đẩy y học tái tạo.

scientists are exploring the potential of mesoblasts in treating injuries.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của mesoblast trong điều trị các vết thương.

mesoblasts have the ability to self-renew and differentiate.

các mesoblast có khả năng tự tái tạo và biệt hóa.

in vitro studies have shown the efficacy of mesoblasts in healing tissues.

các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra hiệu quả của mesoblast trong việc chữa lành mô.

mesoblasts are a focus of stem cell research.

các mesoblast là trọng tâm của nghiên cứu tế bào gốc.

the isolation of mesoblasts is a critical step in research.

việc cô lập mesoblast là bước quan trọng trong nghiên cứu.

therapies involving mesoblasts are being developed for various diseases.

các liệu pháp liên quan đến mesoblast đang được phát triển cho nhiều bệnh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay