metacognitive

[Mỹ]/ˌmɛtəˈkɒɡnɪtɪv/
[Anh]/ˌmɛtəˈkɑːɡnɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quá trình suy nghĩ của chính mình

Cụm từ & Cách kết hợp

metacognitive skills

kỹ năng nhận thức về nhận thức

metacognitive awareness

nhận thức về nhận thức

metacognitive strategies

chiến lược nhận thức về nhận thức

metacognitive processes

quá trình nhận thức về nhận thức

metacognitive reflection

phản ánh nhận thức về nhận thức

metacognitive development

phát triển nhận thức về nhận thức

metacognitive learning

học tập nhận thức về nhận thức

metacognitive monitoring

giám sát nhận thức về nhận thức

metacognitive instruction

dạy học về nhận thức về nhận thức

metacognitive evaluation

đánh giá nhận thức về nhận thức

Câu ví dụ

metacognitive strategies can enhance learning outcomes.

các chiến lược siêu nhận thức có thể nâng cao kết quả học tập.

students should develop metacognitive awareness to improve their study habits.

sinh viên nên phát triển nhận thức siêu nhận thức để cải thiện thói quen học tập của họ.

teachers can help students with metacognitive reflection.

giáo viên có thể giúp học sinh với sự phản ánh siêu nhận thức.

engaging in metacognitive thinking promotes deeper understanding.

tham gia vào tư duy siêu nhận thức thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

metacognitive skills are essential for effective problem-solving.

các kỹ năng siêu nhận thức là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả.

developing metacognitive abilities can lead to academic success.

phát triển các khả năng siêu nhận thức có thể dẫn đến thành công trong học tập.

metacognitive practices can be integrated into classroom activities.

các phương pháp siêu nhận thức có thể được tích hợp vào các hoạt động trong lớp học.

reflecting on one's own learning is a metacognitive process.

suy ngẫm về quá trình học tập của bản thân là một quá trình siêu nhận thức.

metacognitive monitoring helps students track their progress.

việc theo dõi siêu nhận thức giúp học sinh theo dõi tiến độ của họ.

using metacognitive prompts can facilitate self-regulated learning.

sử dụng các câu nhắc siêu nhận thức có thể tạo điều kiện cho việc học tập tự điều chỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay