metaling process
quy trình luyện kim
metaling surface
bề mặt luyện kim
metaling industry
ngành luyện kim
metaling technique
kỹ thuật luyện kim
metaling properties
tính chất luyện kim
metaling tools
dụng cụ luyện kim
metaling equipment
thiết bị luyện kim
metaling finish
hoàn thiện luyện kim
metaling design
thiết kế luyện kim
metaling structure
cấu trúc luyện kim
metaling is often used in art to convey deeper meanings.
metaling thường được sử dụng trong nghệ thuật để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the process of metaling can enhance the durability of materials.
quá trình metaling có thể tăng cường độ bền của vật liệu.
in linguistics, metaling refers to language about language.
trong ngôn ngữ học, metaling đề cập đến ngôn ngữ về ngôn ngữ.
metaling techniques can be applied in various engineering fields.
các kỹ thuật metaling có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
artists often explore metaling concepts in their work.
các nghệ sĩ thường khám phá các khái niệm metaling trong công việc của họ.
metaling can change the perception of traditional materials.
metaling có thể thay đổi nhận thức về vật liệu truyền thống.
understanding metaling is crucial for advanced material science.
hiểu về metaling rất quan trọng đối với khoa học vật liệu tiên tiến.
metaling has become a popular trend in modern architecture.
metaling đã trở thành một xu hướng phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
the artist's use of metaling creates a striking visual effect.
việc sử dụng metaling của nghệ sĩ tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
metaling can be an effective way to improve product longevity.
metaling có thể là một cách hiệu quả để cải thiện tuổi thọ sản phẩm.
metaling process
quy trình luyện kim
metaling surface
bề mặt luyện kim
metaling industry
ngành luyện kim
metaling technique
kỹ thuật luyện kim
metaling properties
tính chất luyện kim
metaling tools
dụng cụ luyện kim
metaling equipment
thiết bị luyện kim
metaling finish
hoàn thiện luyện kim
metaling design
thiết kế luyện kim
metaling structure
cấu trúc luyện kim
metaling is often used in art to convey deeper meanings.
metaling thường được sử dụng trong nghệ thuật để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the process of metaling can enhance the durability of materials.
quá trình metaling có thể tăng cường độ bền của vật liệu.
in linguistics, metaling refers to language about language.
trong ngôn ngữ học, metaling đề cập đến ngôn ngữ về ngôn ngữ.
metaling techniques can be applied in various engineering fields.
các kỹ thuật metaling có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
artists often explore metaling concepts in their work.
các nghệ sĩ thường khám phá các khái niệm metaling trong công việc của họ.
metaling can change the perception of traditional materials.
metaling có thể thay đổi nhận thức về vật liệu truyền thống.
understanding metaling is crucial for advanced material science.
hiểu về metaling rất quan trọng đối với khoa học vật liệu tiên tiến.
metaling has become a popular trend in modern architecture.
metaling đã trở thành một xu hướng phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
the artist's use of metaling creates a striking visual effect.
việc sử dụng metaling của nghệ sĩ tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
metaling can be an effective way to improve product longevity.
metaling có thể là một cách hiệu quả để cải thiện tuổi thọ sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay