meteortropism

[Mỹ]/ˌmiːtɪəˈtrɒpɪzəm/
[Anh]/ˌmiːtiˈɑːtrəpɪzəm/

Dịch

n. Phản ứng hoặc phản hồi của một sinh vật đối với điều kiện khí tượng.
Các dạng của từ
số nhiềumeteortropisms

Cụm từ & Cách kết hợp

meteortropism theory

lý thuyết hướng thiên thạch

study meteortropism

nghiên cứu hiện tượng hướng thiên thạch

meteortropism phenomenon

hiện tượng hướng thiên thạch

demonstrate meteortropism

chứng minh hiện tượng hướng thiên thạch

meteortropism research

nghiên cứu về hướng thiên thạch

Câu ví dụ

scientists are studying the meteortropism of certain migratory birds.

Những nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng meteortropism ở một số loài chim di cư.

the phenomenon of meteortropism remains poorly understood.

Hiện tượng meteortropism vẫn chưa được hiểu rõ.

researchers observed unexpected meteortropism in the insect population.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy hiện tượng meteortropism bất ngờ trong quần thể côn trùng.

meteortropism may explain some animal behaviors during meteor showers.

Meteortropism có thể giải thích một số hành vi của động vật trong thời gian mưa sao.

the theory of meteortropism suggests organisms can detect meteor activity.

Lý thuyết về meteortropism cho rằng các sinh vật có thể phát hiện được hoạt động của sao chổi.

some species exhibit clear meteortropism in laboratory conditions.

Một số loài thể hiện rõ hiện tượng meteortropism trong điều kiện phòng thí nghiệm.

new evidence supports the existence of meteortropism in marine life.

Có bằng chứng mới hỗ trợ cho việc tồn tại của meteortropism trong đời sống biển.

the study of meteortropism could reveal unknown sensory mechanisms.

Nghiên cứu về meteortropism có thể tiết lộ các cơ chế cảm giác chưa được biết đến.

meteortropism challenges our understanding of animal navigation.

Meteortropism thách thức hiểu biết của chúng ta về định hướng của động vật.

further research into meteortropism is needed to confirm these findings.

Cần có thêm nghiên cứu về meteortropism để xác nhận các phát hiện này.

the research team documented instances of meteortropism in the field.

Đội ngũ nghiên cứu đã ghi lại các trường hợp của meteortropism trong thực địa.

critics argue that meteortropism has not been adequately defined.

Các nhà phê bình cho rằng meteortropism chưa được định nghĩa đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay