microforms

[Mỹ]/'maɪkrə(ʊ)fɔːm/
[Anh]/'maɪkrə,fɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vi mô

Câu ví dụ

The microforms of diffusion joint were analyzed using field emission scanning electron microscope with an attached energy dispersive Xray analyzer.

Các vi hình thái của mối hàn khuếch tán được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường với máy phân tích năng lượng phân tán gắn liền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay