microwriters

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊˌraɪtəz/
[Anh]/ˈmaɪkrəʊˌraɪtərz/

Dịch

n. Số nhiều của microwriter; máy in vi tính hoặc chương trình gõ chữ vi tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital microwriters

những người viết lách vi sóng số

two microwriters

hai người viết lách vi sóng

microwriters' workshop

buổi workshop của người viết lách vi sóng

microwriters' community

cộng đồng người viết lách vi sóng

freelance microwriters

những người viết lách vi sóng tự do

aspiring microwriters

những người viết lách vi sóng đang ấp ủ ước mơ

skilled microwriters

những người viết lách vi sóng có tay nghề

young microwriters

những người viết lách vi sóng trẻ tuổi

hired microwriters

những người viết lách vi sóng được thuê

creative microwriters

những người viết lách vi sóng sáng tạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay