midstreams flow
dòng chảy giữa các thượng nguồn
midstreams current
hiện tại của các thượng nguồn
midstreams changes
sự thay đổi của các thượng nguồn
midstreams issues
các vấn đề của các thượng nguồn
midstreams analysis
phân tích các thượng nguồn
midstreams challenges
thách thức của các thượng nguồn
midstreams dynamics
động lực của các thượng nguồn
midstreams adjustments
điều chỉnh của các thượng nguồn
midstreams observations
các quan sát về các thượng nguồn
midstreams decisions
các quyết định của các thượng nguồn
we decided to change our plans midstreams.
chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch của mình giữa chừng.
midstreams, he realized he had forgotten his keys.
giữa chừng, anh ấy nhận ra mình đã quên chìa khóa.
she paused midstreams to gather her thoughts.
cô ấy dừng lại giữa chừng để suy nghĩ.
they often make adjustments midstreams during the project.
họ thường xuyên điều chỉnh giữa chừng trong suốt dự án.
midstreams of the discussion, a new idea emerged.
giữa chừng cuộc thảo luận, một ý tưởng mới xuất hiện.
it's important to remain flexible midstreams.
rất quan trọng là phải linh hoạt giữa chừng.
he stopped midstreams to take a phone call.
anh ấy dừng lại giữa chừng để nhận cuộc gọi điện thoại.
they often face challenges midstreams of their work.
họ thường xuyên phải đối mặt với những thách thức giữa chừng trong công việc của họ.
midstreams, she discovered a better solution.
giữa chừng, cô ấy phát hiện ra một giải pháp tốt hơn.
he changed his approach midstreams when he saw the results.
anh ấy thay đổi cách tiếp cận của mình giữa chừng khi thấy kết quả.
midstreams flow
dòng chảy giữa các thượng nguồn
midstreams current
hiện tại của các thượng nguồn
midstreams changes
sự thay đổi của các thượng nguồn
midstreams issues
các vấn đề của các thượng nguồn
midstreams analysis
phân tích các thượng nguồn
midstreams challenges
thách thức của các thượng nguồn
midstreams dynamics
động lực của các thượng nguồn
midstreams adjustments
điều chỉnh của các thượng nguồn
midstreams observations
các quan sát về các thượng nguồn
midstreams decisions
các quyết định của các thượng nguồn
we decided to change our plans midstreams.
chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch của mình giữa chừng.
midstreams, he realized he had forgotten his keys.
giữa chừng, anh ấy nhận ra mình đã quên chìa khóa.
she paused midstreams to gather her thoughts.
cô ấy dừng lại giữa chừng để suy nghĩ.
they often make adjustments midstreams during the project.
họ thường xuyên điều chỉnh giữa chừng trong suốt dự án.
midstreams of the discussion, a new idea emerged.
giữa chừng cuộc thảo luận, một ý tưởng mới xuất hiện.
it's important to remain flexible midstreams.
rất quan trọng là phải linh hoạt giữa chừng.
he stopped midstreams to take a phone call.
anh ấy dừng lại giữa chừng để nhận cuộc gọi điện thoại.
they often face challenges midstreams of their work.
họ thường xuyên phải đối mặt với những thách thức giữa chừng trong công việc của họ.
midstreams, she discovered a better solution.
giữa chừng, cô ấy phát hiện ra một giải pháp tốt hơn.
he changed his approach midstreams when he saw the results.
anh ấy thay đổi cách tiếp cận của mình giữa chừng khi thấy kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay