midterms week
tuần thi giữa kỳ
midterms study
học cho kỳ thi giữa kỳ
midterms schedule
lịch thi giữa kỳ
midterms results
kết quả thi giữa kỳ
midterms preparation
chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ
midterms grades
điểm thi giữa kỳ
midterms anxiety
lo lắng về kỳ thi giữa kỳ
midterms review
ôn tập cho kỳ thi giữa kỳ
midterms tips
mẹo thi giữa kỳ
midterms feedback
phản hồi về kỳ thi giữa kỳ
students are studying hard for their midterms.
sinh viên đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
midterms are a crucial part of the semester.
các bài kiểm tra giữa kỳ là một phần quan trọng của kỳ học.
she feels stressed about her upcoming midterms.
cô ấy cảm thấy căng thẳng về các bài kiểm tra giữa kỳ sắp tới.
he usually starts preparing for midterms a month in advance.
thường thì anh ấy bắt đầu chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ trước một tháng.
teachers often review material before midterms.
các giáo viên thường xem lại tài liệu trước các bài kiểm tra giữa kỳ.
many students form study groups to prepare for midterms.
nhiều sinh viên thành lập các nhóm học để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
she aced her midterms this semester.
cô ấy đã làm rất tốt các bài kiểm tra giữa kỳ học kỳ này.
it's important to manage your time wisely during midterms.
rất quan trọng để quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan trong thời gian làm bài kiểm tra giữa kỳ.
he is reviewing his notes to prepare for midterms.
anh ấy đang xem lại ghi chú của mình để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
midterms can significantly impact your final grade.
các bài kiểm tra giữa kỳ có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm cuối cùng của bạn.
midterms week
tuần thi giữa kỳ
midterms study
học cho kỳ thi giữa kỳ
midterms schedule
lịch thi giữa kỳ
midterms results
kết quả thi giữa kỳ
midterms preparation
chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ
midterms grades
điểm thi giữa kỳ
midterms anxiety
lo lắng về kỳ thi giữa kỳ
midterms review
ôn tập cho kỳ thi giữa kỳ
midterms tips
mẹo thi giữa kỳ
midterms feedback
phản hồi về kỳ thi giữa kỳ
students are studying hard for their midterms.
sinh viên đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
midterms are a crucial part of the semester.
các bài kiểm tra giữa kỳ là một phần quan trọng của kỳ học.
she feels stressed about her upcoming midterms.
cô ấy cảm thấy căng thẳng về các bài kiểm tra giữa kỳ sắp tới.
he usually starts preparing for midterms a month in advance.
thường thì anh ấy bắt đầu chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ trước một tháng.
teachers often review material before midterms.
các giáo viên thường xem lại tài liệu trước các bài kiểm tra giữa kỳ.
many students form study groups to prepare for midterms.
nhiều sinh viên thành lập các nhóm học để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
she aced her midterms this semester.
cô ấy đã làm rất tốt các bài kiểm tra giữa kỳ học kỳ này.
it's important to manage your time wisely during midterms.
rất quan trọng để quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan trong thời gian làm bài kiểm tra giữa kỳ.
he is reviewing his notes to prepare for midterms.
anh ấy đang xem lại ghi chú của mình để chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.
midterms can significantly impact your final grade.
các bài kiểm tra giữa kỳ có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm cuối cùng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay