militantize

[Mỹ]/[ˈmɪləntaɪz]/
[Anh]/[ˈmɪləntaɪz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

militantize forces

Việt hóa lực lượng

militantize the area

Việt hóa khu vực

militantized quickly

Được Việt hóa nhanh chóng

militantize completely

Việt hóa hoàn toàn

militantized state

Trạng thái đã được Việt hóa

militantize borders

Việt hóa biên giới

militantized region

Khu vực đã được Việt hóa

Câu ví dụ

the group sought to militantize the youth, fostering a culture of aggression.

nhóm này muốn biến thanh niên thành những người cực đoan, nuôi dưỡng văn hóa bạo lực.

his speech aimed to militantize the protesters, urging them to take direct action.

đoạn phát biểu của ông nhằm biến các nhà biểu tình thành những người cực đoan, kêu gọi họ hành động trực tiếp.

the government feared that foreign powers were trying to militantize the region.

chính phủ lo ngại rằng các thế lực nước ngoài đang cố gắng biến khu vực này thành nơi cực đoan.

they worked to prevent the situation from further militantizing.

họ đã cố gắng ngăn chặn tình hình trở nên cực đoan hơn nữa.

the organization's goal was to militantize the workforce for a strike.

mục tiêu của tổ chức là biến lực lượng lao động thành những người cực đoan để tiến hành đình công.

the leader's rhetoric was criticized for its tendency to militantize the debate.

lời nói của lãnh đạo đã bị chỉ trích vì xu hướng làm cho cuộc tranh luận trở nên cực đoan.

it's crucial to de-escalate tensions before the situation militantizes.

việc giảm bớt căng thẳng là rất quan trọng trước khi tình hình trở nên cực đoan.

the online forum was accused of attempting to militantize online discussions.

diễn đàn trực tuyến bị chỉ trích vì cố gắng biến các cuộc thảo luận trực tuyến thành nơi cực đoan.

the campaign sought to militantize support for the new policy.

chiến dịch này nhằm biến sự ủng hộ cho chính sách mới thành hình thức cực đoan.

we need to understand the factors that contribute to militantizing communities.

chúng ta cần hiểu các yếu tố góp phần vào việc biến các cộng đồng thành nơi cực đoan.

the constant conflict risked militantizing the local population.

cuộc xung đột không ngừng có nguy cơ biến dân địa phương thành những người cực đoan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay