the secretive sect was built upon bizarre millenarianism.
phái bí mật được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa thiên niên kỷ kỳ lạ.
historians analyze the roots of medieval millenarianism.
các nhà sử học phân tích nguồn gốc của chủ nghĩa thiên niên kỷ trung cổ.
modern millenarianism often arises during social crises.
chủ nghĩa thiên niên kỷ hiện đại thường nảy sinh trong các cuộc khủng hoảng xã hội.
his ideology reflects a distinct form of secular millenarianism.
ý tưởng của ông phản ánh một hình thức đặc biệt của chủ nghĩa thiên niên kỷ thế tục.
religious millenarianism predicts an imminent apocalyptic transformation.
chủ nghĩa thiên niên kỷ tôn giáo dự đoán một sự thay đổi tận thế đang đến gần.
the cult's dangerous millenarianism attracted many followers.
chủ nghĩa thiên niên kỷ nguy hiểm của giáo phái này đã thu hút nhiều người theo đạo.
scholars compare christian and jewish millenarianism traditions.
các học giả so sánh các truyền thống thiên niên kỷ của Kitô giáo và Do Thái giáo.
political millenarianism promises a future utopian paradise.
chủ nghĩa thiên niên kỷ chính trị hứa hẹn một thiên đường lý tưởng trong tương lai.
early modern europe witnessed frequent millenarianism outbreaks.
Âu châu hiện đại sớm chứng kiến nhiều cuộc bùng phát chủ nghĩa thiên niên kỷ.
this text is a classic of revolutionary millenarianism.
đoạn văn này là một kinh điển của chủ nghĩa thiên niên kỷ cách mạng.
the movement combined socialism with radical millenarianism.
phong trào này kết hợp chủ nghĩa xã hội với chủ nghĩa thiên niên kỷ cực đoan.
they rejected the established church's millenarianism doctrine.
họ từ chối giáo điều thiên niên kỷ của giáo hội đã thiết lập.
the secretive sect was built upon bizarre millenarianism.
phái bí mật được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa thiên niên kỷ kỳ lạ.
historians analyze the roots of medieval millenarianism.
các nhà sử học phân tích nguồn gốc của chủ nghĩa thiên niên kỷ trung cổ.
modern millenarianism often arises during social crises.
chủ nghĩa thiên niên kỷ hiện đại thường nảy sinh trong các cuộc khủng hoảng xã hội.
his ideology reflects a distinct form of secular millenarianism.
ý tưởng của ông phản ánh một hình thức đặc biệt của chủ nghĩa thiên niên kỷ thế tục.
religious millenarianism predicts an imminent apocalyptic transformation.
chủ nghĩa thiên niên kỷ tôn giáo dự đoán một sự thay đổi tận thế đang đến gần.
the cult's dangerous millenarianism attracted many followers.
chủ nghĩa thiên niên kỷ nguy hiểm của giáo phái này đã thu hút nhiều người theo đạo.
scholars compare christian and jewish millenarianism traditions.
các học giả so sánh các truyền thống thiên niên kỷ của Kitô giáo và Do Thái giáo.
political millenarianism promises a future utopian paradise.
chủ nghĩa thiên niên kỷ chính trị hứa hẹn một thiên đường lý tưởng trong tương lai.
early modern europe witnessed frequent millenarianism outbreaks.
Âu châu hiện đại sớm chứng kiến nhiều cuộc bùng phát chủ nghĩa thiên niên kỷ.
this text is a classic of revolutionary millenarianism.
đoạn văn này là một kinh điển của chủ nghĩa thiên niên kỷ cách mạng.
the movement combined socialism with radical millenarianism.
phong trào này kết hợp chủ nghĩa xã hội với chủ nghĩa thiên niên kỷ cực đoan.
they rejected the established church's millenarianism doctrine.
họ từ chối giáo điều thiên niên kỷ của giáo hội đã thiết lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay