millpool

[Mỹ]/ˈmɪlpuːl/
[Anh]/ˈmɪlpuːl/

Dịch

n. Một cái hồ được tạo ra bởi đập hoặc đường dẫn nước để cung cấp nước cho bánh xe nước; (Lịch sử/Tiểu thuyết) Một cái hồ sâu, yên tĩnh trong dòng sông.
Các dạng của từ
số nhiềumillpools

Cụm từ & Cách kết hợp

the millpool

đầm quay

near millpool

gần đầm quay

by millpool

ở đầm quay

millpool water

nước đầm quay

old millpool

đầm quay cũ

silent millpool

đầm quay yên tĩnh

millpool bridge

cầu đầm quay

millpool fishing

đánh cá ở đầm quay

beside millpool

ngay bên đầm quay

millpool reflection

ảnh phản chiếu đầm quay

Câu ví dụ

the millpool reflected the old watermill beautifully.

Hồ quay phản chiếu chiếc nhà máy nước cũ một cách đẹp đẽ.

children loved swimming in the millpool during summer.

Trẻ em thích bơi lội ở hồ quay vào mùa hè.

the millpool was surrounded by ancient willow trees.

Hồ quay bao quanh bởi những cây liễu cổ đại.

fishermen often gathered at the millpool at dawn.

Những ngư dân thường tụ tập ở hồ quay vào lúc bình minh.

the millpool froze over during the cold winter.

Hồ quay đóng băng vào mùa đông lạnh giá.

local legends said the millpool was bottomless.

Các huyền thoại địa phương nói rằng hồ quay không có đáy.

we picnicked by the millpool yesterday.

Chúng tôi dã ngoại bên hồ quay ngày hôm qua.

the millpool overflowed after heavy rainfall.

Hồ quay tràn ra sau cơn mưa lớn.

birds frequently visited the millpool for water.

Chim chóc thường xuyên đến hồ quay để uống nước.

the millpool remained calm despite the storm.

Hồ quay vẫn bình tĩnh bất chấp cơn bão.

historical records mentioned the millpool's origin.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến nguồn gốc của hồ quay.

the millpool attracted many tourists in autumn.

Hồ quay thu hút nhiều du khách vào mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay