millstream

[Mỹ]/ˈmɪlstriːm/
[Anh]/ˈmɪlstriːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dòng nước được sử dụng để vận hành một cối xay

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle millstream

suối nhỏ nhẹ nhàng

quiet millstream

suối nhỏ yên tĩnh

clear millstream

suối trong vắt

flowing millstream

suối chảy

picturesque millstream

suối đẹp như tranh vẽ

meandering millstream

suối quanh co

tranquil millstream

suối thanh bình

rustling millstream

suối xào xạc

sparkling millstream

suối lấp lánh

serene millstream

suối thanh thản

Câu ví dụ

the sound of the millstream was soothing to her ears.

Tiếng suối xay nước thật êm dịu với tai cô.

we decided to have a picnic by the millstream.

Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi dã ngoại bên bờ suối xay nước.

the millstream flowed gently through the valley.

Suối xay nước chảy nhẹ nhàng qua thung lũng.

children loved to play near the millstream.

Trẻ em rất thích chơi đùa gần suối xay nước.

the millstream was a perfect spot for fishing.

Suối xay nước là một địa điểm lý tưởng để câu cá.

she often found inspiration by the millstream.

Cô thường tìm thấy nguồn cảm hứng bên bờ suối xay nước.

the old mill by the millstream had a rich history.

Ngũ cốc cũ bên bờ suối xay nước có một lịch sử lâu đời.

walking along the millstream was a peaceful experience.

Đi dạo dọc theo suối xay nước là một trải nghiệm thanh bình.

the millstream sparkled in the sunlight.

Suối xay nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

wildflowers grew abundantly near the millstream.

Những loài hoa dại mọc rất nhiều gần suối xay nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay