minims

[Mỹ]/ˈmɪnɪmz/
[Anh]/ˈmɪnɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của minim, một nốt nhạc có giá trị thời gian là hai nhịp; nghỉ nửa trong âm nhạc; số lượng nhỏ hoặc giọt; cái gì đó rất nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

minims only

chỉ minims

minims count

số lượng minims

minims rule

quy tắc minims

minims available

minims khả dụng

minims needed

minims cần thiết

minims defined

minims được định nghĩa

minims required

minims bắt buộc

minims list

danh sách minims

minims example

ví dụ về minims

minims threshold

ngưỡng minims

Câu ví dụ

minims are often used in musical notation.

Các nốt minim thường được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc.

she wrote the minims clearly on the sheet.

Cô ấy viết các nốt minim rõ ràng trên bản nhạc.

understanding minims can improve your music reading skills.

Hiểu về các nốt minim có thể cải thiện kỹ năng đọc nhạc của bạn.

minims are half the value of whole notes.

Các nốt minim có giá trị bằng một nửa các nốt tròn.

in music, minims are represented by a hollow note head.

Trong âm nhạc, các nốt minim được biểu thị bằng một dấu đầu nốt rỗng.

he practiced playing minims to enhance his rhythm.

Anh ấy luyện tập chơi các nốt minim để cải thiện nhịp điệu của mình.

minims can be found in various musical compositions.

Các nốt minim có thể được tìm thấy trong nhiều bản nhạc khác nhau.

teachers often explain minims during music lessons.

Giáo viên thường giải thích về các nốt minim trong các bài học âm nhạc.

minims play an essential role in creating melody.

Các nốt minim đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giai điệu.

learning about minims is crucial for budding musicians.

Học về các nốt minim là điều quan trọng đối với những người yêu âm nhạc mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay