maximums allowed
mức tối đa cho phép
maximums reached
đã đạt mức tối đa
exceeding maximums
vượt quá mức tối đa
setting maximums
thiết lập mức tối đa
maximums established
đã thiết lập mức tối đa
checking maximums
kiểm tra mức tối đa
maximums defined
định nghĩa mức tối đa
maximums imposed
áp đặt mức tối đa
reviewing maximums
xem xét lại mức tối đa
maximums vary
mức tối đa khác nhau
the speed limit has maximums to ensure safety on the highway.
Giới hạn tốc độ có giới hạn tối đa để đảm bảo an toàn trên đường cao tốc.
we need to understand the maximums of our current software license.
Chúng ta cần hiểu rõ các giới hạn của giấy phép phần mềm hiện tại của chúng ta.
the project's budget has maximums, so we need to prioritize tasks.
Ngân sách của dự án có giới hạn, vì vậy chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ.
the athlete pushed their physical maximums to win the race.
Vận động viên đã vượt qua giới hạn thể chất của mình để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the system has maximums for data storage to prevent overload.
Hệ thống có giới hạn về dung lượng lưu trữ dữ liệu để tránh quá tải.
the contract outlines the maximums of liability for both parties.
Hợp đồng nêu rõ các giới hạn trách nhiệm pháp lý của cả hai bên.
the building's design incorporates maximums for earthquake resistance.
Thiết kế của tòa nhà kết hợp các giới hạn về khả năng chống động đất.
the company set maximums for employee overtime hours.
Công ty đã đặt ra các giới hạn về số giờ làm thêm của nhân viên.
the experiment measured the material's maximums under pressure.
Thí nghiệm đo lường các giới hạn của vật liệu dưới áp lực.
the policy defines maximums for reimbursement of travel expenses.
Chính sách quy định các giới hạn về hoàn trả chi phí đi lại.
the software allows users to configure maximums for bandwidth usage.
Phần mềm cho phép người dùng cấu hình các giới hạn về mức sử dụng băng thông.
maximums allowed
mức tối đa cho phép
maximums reached
đã đạt mức tối đa
exceeding maximums
vượt quá mức tối đa
setting maximums
thiết lập mức tối đa
maximums established
đã thiết lập mức tối đa
checking maximums
kiểm tra mức tối đa
maximums defined
định nghĩa mức tối đa
maximums imposed
áp đặt mức tối đa
reviewing maximums
xem xét lại mức tối đa
maximums vary
mức tối đa khác nhau
the speed limit has maximums to ensure safety on the highway.
Giới hạn tốc độ có giới hạn tối đa để đảm bảo an toàn trên đường cao tốc.
we need to understand the maximums of our current software license.
Chúng ta cần hiểu rõ các giới hạn của giấy phép phần mềm hiện tại của chúng ta.
the project's budget has maximums, so we need to prioritize tasks.
Ngân sách của dự án có giới hạn, vì vậy chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ.
the athlete pushed their physical maximums to win the race.
Vận động viên đã vượt qua giới hạn thể chất của mình để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the system has maximums for data storage to prevent overload.
Hệ thống có giới hạn về dung lượng lưu trữ dữ liệu để tránh quá tải.
the contract outlines the maximums of liability for both parties.
Hợp đồng nêu rõ các giới hạn trách nhiệm pháp lý của cả hai bên.
the building's design incorporates maximums for earthquake resistance.
Thiết kế của tòa nhà kết hợp các giới hạn về khả năng chống động đất.
the company set maximums for employee overtime hours.
Công ty đã đặt ra các giới hạn về số giờ làm thêm của nhân viên.
the experiment measured the material's maximums under pressure.
Thí nghiệm đo lường các giới hạn của vật liệu dưới áp lực.
the policy defines maximums for reimbursement of travel expenses.
Chính sách quy định các giới hạn về hoàn trả chi phí đi lại.
the software allows users to configure maximums for bandwidth usage.
Phần mềm cho phép người dùng cấu hình các giới hạn về mức sử dụng băng thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay