misadapt quickly
Vietnamese_translation
have misadapted
Vietnamese_translation
is misadapting
Vietnamese_translation
misadapt badly
Vietnamese_translation
completely misadapted
Vietnamese_translation
misadaptation response
Vietnamese_translation
often misadapts
Vietnamese_translation
misadapted to
Vietnamese_translation
misadaptation process
Vietnamese_translation
misadapting mechanism
Vietnamese_translation
many species misadapt to rapidly changing environments and face extinction.
Nhiều loài không thích nghi kịp với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường và đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
the company misadapted its business model to the new market conditions.
Công ty đã không thích ứng mô hình kinh doanh của mình với các điều kiện thị trường mới.
some animals misadapt themselves to urban habitats, causing ecological problems.
Một số loài động vật không thích nghi với môi trường đô thị, gây ra các vấn đề sinh thái.
the software misadapted to the user's needs, resulting in poor performance.
Phần mềm không phù hợp với nhu cầu của người dùng, dẫn đến hiệu suất kém.
students often misadapt their learning strategies to exam formats.
Sinh viên thường không điều chỉnh các chiến lược học tập của mình phù hợp với các định dạng đề thi.
the organization misadapted its structure during the merger.
Tổ chức đã không thích ứng cấu trúc của mình trong quá trình sáp nhập.
immigrants may misadapt to cultural differences without proper guidance.
Người nhập cư có thể không thích nghi với những khác biệt về văn hóa nếu không có sự hướng dẫn phù hợp.
the government misadapted its policies to the economic crisis.
Chính phủ đã không điều chỉnh các chính sách của mình phù hợp với cuộc khủng hoảng kinh tế.
technology can misadapt to human behavior if not designed carefully.
Công nghệ có thể không phù hợp với hành vi của con người nếu không được thiết kế cẩn thận.
many businesses misadapt quickly to trends without long-term planning.
Nhiều doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với các xu hướng mà không có kế hoạch dài hạn.
the education system misadapted to technological changes.
Hệ thống giáo dục không thích ứng với những thay đổi công nghệ.
plants misadapt to extreme weather conditions due to climate change.
Thực vật không thích nghi với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu.
misadapt quickly
Vietnamese_translation
have misadapted
Vietnamese_translation
is misadapting
Vietnamese_translation
misadapt badly
Vietnamese_translation
completely misadapted
Vietnamese_translation
misadaptation response
Vietnamese_translation
often misadapts
Vietnamese_translation
misadapted to
Vietnamese_translation
misadaptation process
Vietnamese_translation
misadapting mechanism
Vietnamese_translation
many species misadapt to rapidly changing environments and face extinction.
Nhiều loài không thích nghi kịp với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường và đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
the company misadapted its business model to the new market conditions.
Công ty đã không thích ứng mô hình kinh doanh của mình với các điều kiện thị trường mới.
some animals misadapt themselves to urban habitats, causing ecological problems.
Một số loài động vật không thích nghi với môi trường đô thị, gây ra các vấn đề sinh thái.
the software misadapted to the user's needs, resulting in poor performance.
Phần mềm không phù hợp với nhu cầu của người dùng, dẫn đến hiệu suất kém.
students often misadapt their learning strategies to exam formats.
Sinh viên thường không điều chỉnh các chiến lược học tập của mình phù hợp với các định dạng đề thi.
the organization misadapted its structure during the merger.
Tổ chức đã không thích ứng cấu trúc của mình trong quá trình sáp nhập.
immigrants may misadapt to cultural differences without proper guidance.
Người nhập cư có thể không thích nghi với những khác biệt về văn hóa nếu không có sự hướng dẫn phù hợp.
the government misadapted its policies to the economic crisis.
Chính phủ đã không điều chỉnh các chính sách của mình phù hợp với cuộc khủng hoảng kinh tế.
technology can misadapt to human behavior if not designed carefully.
Công nghệ có thể không phù hợp với hành vi của con người nếu không được thiết kế cẩn thận.
many businesses misadapt quickly to trends without long-term planning.
Nhiều doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với các xu hướng mà không có kế hoạch dài hạn.
the education system misadapted to technological changes.
Hệ thống giáo dục không thích ứng với những thay đổi công nghệ.
plants misadapt to extreme weather conditions due to climate change.
Thực vật không thích nghi với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay