misadjust settings
Điều chỉnh sai thiết lập
misadjusted focus
Tập trung bị điều chỉnh sai
misadjusting the volume
Điều chỉnh sai âm lượng
misadjusted equipment
Thiết bị bị điều chỉnh sai
misadjust oneself
Tự điều chỉnh sai bản thân
misadjusted posture
Tư thế bị điều chỉnh sai
misadjust the timer
Điều chỉnh sai đồng hồ hẹn giờ
misadjusted image
Hình ảnh bị điều chỉnh sai
misadjusting the screen
Điều chỉnh sai màn hình
misadjusted values
Các giá trị bị điều chỉnh sai
the new settings seemed to misadjust the screen brightness.
Các cài đặt mới dường như đã điều chỉnh sai độ sáng màn hình.
he tried to misadjust the volume to annoy his neighbor.
Ông ta cố ý điều chỉnh sai âm lượng để làm phiền hàng xóm.
the engineer noticed the system had begun to misadjust over time.
Kỹ sư nhận thấy hệ thống đã bắt đầu điều chỉnh sai theo thời gian.
don't misadjust the focus; it will ruin the photo.
Đừng điều chỉnh sai tiêu cự; nó sẽ làm hỏng bức ảnh.
the car's alignment was slightly misadjusted after the accident.
Định vị của xe hơi bị điều chỉnh sai một chút sau tai nạn.
she accidentally misadjusted the thermostat, making the room too cold.
Cô ấy vô tình điều chỉnh sai bộ điều nhiệt, khiến căn phòng quá lạnh.
the printer continued to misadjust, producing blurry prints.
Máy in tiếp tục điều chỉnh sai, tạo ra các bản in mờ.
he misadjusted the antenna, losing the television signal.
Ông ta điều chỉnh sai ăng-ten, làm mất tín hiệu truyền hình.
the microscope's settings were misadjusted, making observation difficult.
Cài đặt của kính hiển vi bị điều chỉnh sai, khiến việc quan sát trở nên khó khăn.
the factory machinery began to misadjust, requiring immediate repair.
Máy móc trong nhà máy bắt đầu điều chỉnh sai, đòi hỏi sửa chữa ngay lập tức.
the software's calibration routine seemed to misadjust the color balance.
Chu trình hiệu chuẩn của phần mềm dường như đã điều chỉnh sai sự cân bằng màu sắc.
misadjust settings
Điều chỉnh sai thiết lập
misadjusted focus
Tập trung bị điều chỉnh sai
misadjusting the volume
Điều chỉnh sai âm lượng
misadjusted equipment
Thiết bị bị điều chỉnh sai
misadjust oneself
Tự điều chỉnh sai bản thân
misadjusted posture
Tư thế bị điều chỉnh sai
misadjust the timer
Điều chỉnh sai đồng hồ hẹn giờ
misadjusted image
Hình ảnh bị điều chỉnh sai
misadjusting the screen
Điều chỉnh sai màn hình
misadjusted values
Các giá trị bị điều chỉnh sai
the new settings seemed to misadjust the screen brightness.
Các cài đặt mới dường như đã điều chỉnh sai độ sáng màn hình.
he tried to misadjust the volume to annoy his neighbor.
Ông ta cố ý điều chỉnh sai âm lượng để làm phiền hàng xóm.
the engineer noticed the system had begun to misadjust over time.
Kỹ sư nhận thấy hệ thống đã bắt đầu điều chỉnh sai theo thời gian.
don't misadjust the focus; it will ruin the photo.
Đừng điều chỉnh sai tiêu cự; nó sẽ làm hỏng bức ảnh.
the car's alignment was slightly misadjusted after the accident.
Định vị của xe hơi bị điều chỉnh sai một chút sau tai nạn.
she accidentally misadjusted the thermostat, making the room too cold.
Cô ấy vô tình điều chỉnh sai bộ điều nhiệt, khiến căn phòng quá lạnh.
the printer continued to misadjust, producing blurry prints.
Máy in tiếp tục điều chỉnh sai, tạo ra các bản in mờ.
he misadjusted the antenna, losing the television signal.
Ông ta điều chỉnh sai ăng-ten, làm mất tín hiệu truyền hình.
the microscope's settings were misadjusted, making observation difficult.
Cài đặt của kính hiển vi bị điều chỉnh sai, khiến việc quan sát trở nên khó khăn.
the factory machinery began to misadjust, requiring immediate repair.
Máy móc trong nhà máy bắt đầu điều chỉnh sai, đòi hỏi sửa chữa ngay lập tức.
the software's calibration routine seemed to misadjust the color balance.
Chu trình hiệu chuẩn của phần mềm dường như đã điều chỉnh sai sự cân bằng màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay