miscibilities

[Mỹ]/[ˈmɪsɪbɪləz]/
[Anh]/[ˈmɪsɪbɪləz]/

Dịch

n. Trạng thái hoặc tính chất của việc trộn lẫn được.
n., plural. Các trường hợp hoặc mức độ của sự trộn lẫn được.

Cụm từ & Cách kết hợp

miscibility limits

Giới hạn hòa tan

assessing miscibilities

Đánh giá khả năng hòa tan

miscibility testing

Thử nghiệm hòa tan

poor miscibilities

Khả năng hòa tan kém

investigating miscibilities

Nghiên cứu khả năng hòa tan

enhanced miscibility

Khả năng hòa tan được cải thiện

miscibility index

Chỉ số hòa tan

improving miscibility

Cải thiện khả năng hòa tan

miscibility studies

Nghiên cứu về hòa tan

analyzing miscibilities

Phân tích khả năng hòa tan

Câu ví dụ

the miscibilities of these polymers in various solvents were carefully examined.

Tính tan hỗn hợp của các polyme này trong các dung môi khác nhau đã được kiểm tra cẩn thận.

understanding miscibilities is crucial for designing effective polymer blends.

Hiểu về tính tan hỗn hợp là rất quan trọng để thiết kế các hỗn hợp polyme hiệu quả.

limited miscibilities between the two components hindered their blending process.

Tính tan hỗn hợp bị giới hạn giữa hai thành phần đã cản trở quá trình trộn của chúng.

we investigated the effect of temperature on the miscibilities of the liquids.

Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính tan hỗn hợp của các chất lỏng.

complete miscibilities are rarely observed in complex polymer systems.

Tính tan hoàn toàn hiếm khi được quan sát thấy trong các hệ thống polyme phức tạp.

the miscibilities of the two liquids increased with higher pressure.

Tính tan hỗn hợp của hai chất lỏng tăng lên khi áp suất cao hơn.

poor miscibilities resulted in phase separation within the mixture.

Tính tan hỗn hợp kém đã dẫn đến sự tách pha trong hỗn hợp.

predicting miscibilities remains a challenge in materials science.

Dự đoán tính tan hỗn hợp vẫn là một thách thức trong khoa học vật liệu.

the miscibilities were assessed using differential scanning calorimetry (dsc).

Tính tan hỗn hợp được đánh giá bằng phương pháp nhiệt lượng kế quét vi phân (DSC).

enhancing miscibilities can improve the mechanical properties of blends.

Nâng cao tính tan hỗn hợp có thể cải thiện tính chất cơ học của hỗn hợp.

experimental determination of miscibilities is often time-consuming.

Xác định thực nghiệm tính tan hỗn hợp thường tốn nhiều thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay