misconceived notion
ý tưởng sai lầm
misconceived idea
ý tưởng sai lầm
misconceived belief
niềm tin sai lầm
misconceived plan
kế hoạch sai lầm
misconceived concept
khái niệm sai lầm
misconceived theory
thuyết sai lầm
misconceived approach
phương pháp tiếp cận sai lầm
misconceived strategy
chiến lược sai lầm
misconceived assumption
giả định sai lầm
misconceived expectation
mong đợi sai lầm
his ideas were often misconceived by his peers.
ý tưởng của anh ấy thường bị những người đồng nghiệp hiểu sai.
she realized that her plans had been misconceived from the start.
cô ấy nhận ra rằng kế hoạch của mình đã bị hiểu sai ngay từ đầu.
many people misconceived the purpose of the event.
nhiều người đã hiểu sai mục đích của sự kiện.
his intentions were misconceived, leading to unnecessary conflict.
ý định của anh ấy bị hiểu sai, dẫn đến những xung đột không cần thiết.
the project was misconceived, resulting in wasted resources.
dự án đã bị hiểu sai, dẫn đến lãng phí nguồn lực.
they misconceived the importance of teamwork in their success.
họ đã hiểu sai tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong thành công của họ.
his advice was misconceived, causing confusion among the team.
lời khuyên của anh ấy bị hiểu sai, gây ra sự bối rối trong nhóm.
she felt that her feelings were often misconceived by others.
cô ấy cảm thấy rằng cảm xúc của mình thường bị người khác hiểu sai.
misconceived notions can lead to poor decision-making.
những quan niệm bị hiểu sai có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định kém.
he often misconceived the reactions of those around him.
anh ấy thường xuyên hiểu sai phản ứng của những người xung quanh.
misconceived notion
ý tưởng sai lầm
misconceived idea
ý tưởng sai lầm
misconceived belief
niềm tin sai lầm
misconceived plan
kế hoạch sai lầm
misconceived concept
khái niệm sai lầm
misconceived theory
thuyết sai lầm
misconceived approach
phương pháp tiếp cận sai lầm
misconceived strategy
chiến lược sai lầm
misconceived assumption
giả định sai lầm
misconceived expectation
mong đợi sai lầm
his ideas were often misconceived by his peers.
ý tưởng của anh ấy thường bị những người đồng nghiệp hiểu sai.
she realized that her plans had been misconceived from the start.
cô ấy nhận ra rằng kế hoạch của mình đã bị hiểu sai ngay từ đầu.
many people misconceived the purpose of the event.
nhiều người đã hiểu sai mục đích của sự kiện.
his intentions were misconceived, leading to unnecessary conflict.
ý định của anh ấy bị hiểu sai, dẫn đến những xung đột không cần thiết.
the project was misconceived, resulting in wasted resources.
dự án đã bị hiểu sai, dẫn đến lãng phí nguồn lực.
they misconceived the importance of teamwork in their success.
họ đã hiểu sai tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong thành công của họ.
his advice was misconceived, causing confusion among the team.
lời khuyên của anh ấy bị hiểu sai, gây ra sự bối rối trong nhóm.
she felt that her feelings were often misconceived by others.
cô ấy cảm thấy rằng cảm xúc của mình thường bị người khác hiểu sai.
misconceived notions can lead to poor decision-making.
những quan niệm bị hiểu sai có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định kém.
he often misconceived the reactions of those around him.
anh ấy thường xuyên hiểu sai phản ứng của những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay