misgoverns society
sai quản xã hội
misgoverns the state
sai quản nhà nước
misgoverns local affairs
sai quản các vấn đề địa phương
misgoverns public resources
sai quản nguồn lực công cộng
misgoverns economic policies
sai quản các chính sách kinh tế
misgoverns public trust
sai quản niềm tin của công chúng
misgoverns the nation
sai quản đất nước
misgoverns educational systems
sai quản hệ thống giáo dục
misgoverns community resources
sai quản nguồn lực cộng đồng
misgoverns environmental policies
sai quản các chính sách môi trường
the government misgoverns when it ignores the needs of its citizens.
chính phủ cai trị kém hiệu quả khi bỏ qua nhu cầu của người dân.
a company that misgoverns its resources will face financial difficulties.
một công ty quản lý tài nguyên kém hiệu quả sẽ phải đối mặt với khó khăn về tài chính.
he believes that misgoverns can lead to public unrest.
anh ta tin rằng việc cai trị kém có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
misgoverns in education can affect future generations.
việc cai trị kém trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
when a leader misgoverns, trust in the system erodes.
khi một nhà lãnh đạo cai trị kém, niềm tin vào hệ thống sẽ bị xói mòn.
misgoverns often results in a loss of public support.
việc cai trị kém thường dẫn đến sự mất mát sự ủng hộ của công chúng.
communities suffer when local authorities misgoverns.
các cộng đồng phải chịu thiệt hại khi chính quyền địa phương cai trị kém.
misgoverns can exacerbate existing social issues.
việc cai trị kém có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội hiện có.
he warned that misgoverns could lead to economic collapse.
anh ta cảnh báo rằng việc cai trị kém có thể dẫn đến sự sụp đổ kinh tế.
misgoverns in environmental policies can have dire consequences.
việc cai trị kém trong các chính sách môi trường có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
misgoverns society
sai quản xã hội
misgoverns the state
sai quản nhà nước
misgoverns local affairs
sai quản các vấn đề địa phương
misgoverns public resources
sai quản nguồn lực công cộng
misgoverns economic policies
sai quản các chính sách kinh tế
misgoverns public trust
sai quản niềm tin của công chúng
misgoverns the nation
sai quản đất nước
misgoverns educational systems
sai quản hệ thống giáo dục
misgoverns community resources
sai quản nguồn lực cộng đồng
misgoverns environmental policies
sai quản các chính sách môi trường
the government misgoverns when it ignores the needs of its citizens.
chính phủ cai trị kém hiệu quả khi bỏ qua nhu cầu của người dân.
a company that misgoverns its resources will face financial difficulties.
một công ty quản lý tài nguyên kém hiệu quả sẽ phải đối mặt với khó khăn về tài chính.
he believes that misgoverns can lead to public unrest.
anh ta tin rằng việc cai trị kém có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
misgoverns in education can affect future generations.
việc cai trị kém trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
when a leader misgoverns, trust in the system erodes.
khi một nhà lãnh đạo cai trị kém, niềm tin vào hệ thống sẽ bị xói mòn.
misgoverns often results in a loss of public support.
việc cai trị kém thường dẫn đến sự mất mát sự ủng hộ của công chúng.
communities suffer when local authorities misgoverns.
các cộng đồng phải chịu thiệt hại khi chính quyền địa phương cai trị kém.
misgoverns can exacerbate existing social issues.
việc cai trị kém có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội hiện có.
he warned that misgoverns could lead to economic collapse.
anh ta cảnh báo rằng việc cai trị kém có thể dẫn đến sự sụp đổ kinh tế.
misgoverns in environmental policies can have dire consequences.
việc cai trị kém trong các chính sách môi trường có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now