mishit

[Mỹ]/ˌmɪsˈhɪt/
[Anh]/ˌmɪsˈhɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cú đánh không được thực hiện đúng cách
vt. đánh không đúng cách
Word Forms
số nhiềumishits

Cụm từ & Cách kết hợp

mishit target

mishit mục tiêu

mishit shot

mishit cú sút

mishit play

mishit màn trình diễn

mishit attempt

mishit nỗ lực

mishit goal

mishit mục tiêu

mishit chance

mishit cơ hội

mishit move

mishit động thái

mishit decision

mishit quyết định

mishit opportunity

mishit cơ hội

mishit swing

mishit vung

Câu ví dụ

he didn't mean to mishit the ball.

Anh ấy không có ý định đánh trượt bóng.

she mishit the note during her performance.

Cô ấy đã đánh trượt nốt nhạc trong khi biểu diễn.

it's easy to mishit a shot when you're nervous.

Dễ dàng đánh trượt cú đánh khi bạn đang lo lắng.

he was disappointed after he mishit the final shot.

Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi đánh trượt cú đánh cuối cùng.

make sure to practice so you don't mishit the target.

Hãy chắc chắn luyện tập để không đánh trượt mục tiêu.

she often mishits the keys when she's typing quickly.

Cô ấy thường xuyên đánh trượt các phím khi gõ nhanh.

he mishit the serve, causing the point to go to his opponent.

Anh ấy đã đánh trượt cú giao bóng, khiến điểm số thuộc về đối thủ của mình.

the player was frustrated after mishitting the ball again.

Người chơi cảm thấy thất vọng sau khi lại đánh trượt bóng.

with practice, you can reduce the chances of mishitting.

Với luyện tập, bạn có thể giảm cơ hội đánh trượt.

he learned from his mistakes after he mishit the last goal.

Anh ấy đã học hỏi từ những sai lầm của mình sau khi đánh trượt cú sút cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay