| số nhiều | mishits |
mishit target
mishit mục tiêu
mishit shot
mishit cú sút
mishit play
mishit màn trình diễn
mishit attempt
mishit nỗ lực
mishit goal
mishit mục tiêu
mishit chance
mishit cơ hội
mishit move
mishit động thái
mishit decision
mishit quyết định
mishit opportunity
mishit cơ hội
mishit swing
mishit vung
he didn't mean to mishit the ball.
Anh ấy không có ý định đánh trượt bóng.
she mishit the note during her performance.
Cô ấy đã đánh trượt nốt nhạc trong khi biểu diễn.
it's easy to mishit a shot when you're nervous.
Dễ dàng đánh trượt cú đánh khi bạn đang lo lắng.
he was disappointed after he mishit the final shot.
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi đánh trượt cú đánh cuối cùng.
make sure to practice so you don't mishit the target.
Hãy chắc chắn luyện tập để không đánh trượt mục tiêu.
she often mishits the keys when she's typing quickly.
Cô ấy thường xuyên đánh trượt các phím khi gõ nhanh.
he mishit the serve, causing the point to go to his opponent.
Anh ấy đã đánh trượt cú giao bóng, khiến điểm số thuộc về đối thủ của mình.
the player was frustrated after mishitting the ball again.
Người chơi cảm thấy thất vọng sau khi lại đánh trượt bóng.
with practice, you can reduce the chances of mishitting.
Với luyện tập, bạn có thể giảm cơ hội đánh trượt.
he learned from his mistakes after he mishit the last goal.
Anh ấy đã học hỏi từ những sai lầm của mình sau khi đánh trượt cú sút cuối cùng.
mishit target
mishit mục tiêu
mishit shot
mishit cú sút
mishit play
mishit màn trình diễn
mishit attempt
mishit nỗ lực
mishit goal
mishit mục tiêu
mishit chance
mishit cơ hội
mishit move
mishit động thái
mishit decision
mishit quyết định
mishit opportunity
mishit cơ hội
mishit swing
mishit vung
he didn't mean to mishit the ball.
Anh ấy không có ý định đánh trượt bóng.
she mishit the note during her performance.
Cô ấy đã đánh trượt nốt nhạc trong khi biểu diễn.
it's easy to mishit a shot when you're nervous.
Dễ dàng đánh trượt cú đánh khi bạn đang lo lắng.
he was disappointed after he mishit the final shot.
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi đánh trượt cú đánh cuối cùng.
make sure to practice so you don't mishit the target.
Hãy chắc chắn luyện tập để không đánh trượt mục tiêu.
she often mishits the keys when she's typing quickly.
Cô ấy thường xuyên đánh trượt các phím khi gõ nhanh.
he mishit the serve, causing the point to go to his opponent.
Anh ấy đã đánh trượt cú giao bóng, khiến điểm số thuộc về đối thủ của mình.
the player was frustrated after mishitting the ball again.
Người chơi cảm thấy thất vọng sau khi lại đánh trượt bóng.
with practice, you can reduce the chances of mishitting.
Với luyện tập, bạn có thể giảm cơ hội đánh trượt.
he learned from his mistakes after he mishit the last goal.
Anh ấy đã học hỏi từ những sai lầm của mình sau khi đánh trượt cú sút cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay