misrender

[Mỹ]/[ˈmɪsˌrendə]/
[Anh]/[ˈmɪsˌrendər]/

Dịch

v. Dịch sai hoặc không đầy đủ; Không thể hiện chính xác điều gì đó; Tạo ra một bản dịch có lỗi hoặc méo mó.

Cụm từ & Cách kết hợp

misrender the text

hiển thị văn bản không chính xác

badly misrendered

hiển thị không chính xác nghiêm trọng

misrendering audio

hiển thị âm thanh không chính xác

avoid misrender

tránh hiển thị không chính xác

they misrendered

họ đã hiển thị không chính xác

misrender consistently

hiển thị không chính xác một cách nhất quán

misrendering data

hiển thị dữ liệu không chính xác

prevent misrender

ngăn chặn hiển thị không chính xác

misrendered version

phiên bản hiển thị không chính xác

stop misrendering

dừng hiển thị không chính xác

Câu ví dụ

the software could misrender the image, resulting in distorted colors.

Phần mềm có thể hiển thị hình ảnh không chính xác, dẫn đến màu sắc bị biến dạng.

the browser misrendered the webpage, making it look unprofessional.

Trình duyệt đã hiển thị trang web không chính xác, khiến nó trông thiếu chuyên nghiệp.

the font choice caused the text to misrender on some devices.

Việc lựa chọn phông chữ khiến văn bản hiển thị không chính xác trên một số thiết bị.

the animation was misrendered due to a coding error.

Hoạt hình đã hiển thị không chính xác do lỗi lập trình.

we need to debug why the 3d model misrenders in this view.

Chúng ta cần gỡ lỗi tại sao mô hình 3D lại hiển thị không chính xác trong chế độ xem này.

the game engine misrendered the shadows, making them appear unrealistic.

Game engine đã hiển thị bóng không chính xác, khiến chúng trông không thực tế.

the user reported that the document misrendered in the preview window.

Người dùng báo cáo rằng tài liệu đã hiển thị không chính xác trong cửa sổ xem trước.

the video player misrendered the video, showing pixelation and artifacts.

Trình phát video đã hiển thị video không chính xác, hiển thị điểm ảnh và các tạo tác.

the system administrator investigated why the dashboard misrendered.

Quản trị viên hệ thống đã điều tra tại sao bảng điều khiển lại hiển thị không chính xác.

the graphics card settings were configured incorrectly, causing the scene to misrender.

Cấu hình cài đặt card đồ họa không chính xác, khiến cảnh hiển thị không chính xác.

the complex equation was misrendered, making it difficult to understand.

Phương trình phức tạp đã hiển thị không chính xác, khiến nó khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay