mistimed opportunity
cơ hội bỏ lỡ
It's important not to mistime your entrance during the performance.
Điều quan trọng là không nên tính thời điểm bước vào sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
She mistimed her jump and fell flat on her face.
Cô ấy đã tính sai thời điểm nhảy và ngã sấp mặt.
The runner mistimed his sprint and lost the race.
Người chạy đã tính sai thời điểm tăng tốc và thua cuộc.
I mistimed my response and missed the opportunity to speak up.
Tôi đã tính sai thời điểm phản hồi và bỏ lỡ cơ hội lên tiếng.
They mistimed the release of the product, causing a drop in sales.
Họ đã tính sai thời điểm ra mắt sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số.
Don't mistime your punch or you'll leave yourself vulnerable.
Đừng tính sai thời điểm tung đấm, nếu không bạn sẽ khiến mình dễ bị tổn thương.
He mistimed his shot and missed the goal by inches.
Anh ấy đã tính sai thời điểm sút bóng và bỏ lỡ mục tiêu chỉ trong gang tấc.
Mistiming the delivery of the message could lead to misunderstandings.
Việc tính sai thời điểm gửi đi thông điệp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
The comedian mistimed his joke and the audience fell silent.
Người làm hề đã tính sai thời điểm kể chuyện cười và khán giả im lặng.
She mistimed her apology, making the situation even worse.
Cô ấy đã tính sai thời điểm xin lỗi, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
mistimed opportunity
cơ hội bỏ lỡ
It's important not to mistime your entrance during the performance.
Điều quan trọng là không nên tính thời điểm bước vào sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
She mistimed her jump and fell flat on her face.
Cô ấy đã tính sai thời điểm nhảy và ngã sấp mặt.
The runner mistimed his sprint and lost the race.
Người chạy đã tính sai thời điểm tăng tốc và thua cuộc.
I mistimed my response and missed the opportunity to speak up.
Tôi đã tính sai thời điểm phản hồi và bỏ lỡ cơ hội lên tiếng.
They mistimed the release of the product, causing a drop in sales.
Họ đã tính sai thời điểm ra mắt sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số.
Don't mistime your punch or you'll leave yourself vulnerable.
Đừng tính sai thời điểm tung đấm, nếu không bạn sẽ khiến mình dễ bị tổn thương.
He mistimed his shot and missed the goal by inches.
Anh ấy đã tính sai thời điểm sút bóng và bỏ lỡ mục tiêu chỉ trong gang tấc.
Mistiming the delivery of the message could lead to misunderstandings.
Việc tính sai thời điểm gửi đi thông điệp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
The comedian mistimed his joke and the audience fell silent.
Người làm hề đã tính sai thời điểm kể chuyện cười và khán giả im lặng.
She mistimed her apology, making the situation even worse.
Cô ấy đã tính sai thời điểm xin lỗi, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay