mixtape

[Mỹ]/ˈmɪksteɪp/
[Anh]/ˈmɪksteɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bản tổng hợp các bản nhạc được thu âm trên băng cassette hoặc phân phối kỹ thuật số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay