3d modelings
mô hình hóa 3D
digital modelings
mô hình hóa kỹ thuật số
conceptual modelings
mô hình hóa khái niệm
virtual modelings
mô hình hóa ảo
statistical modelings
mô hình hóa thống kê
architectural modelings
mô hình hóa kiến trúc
physical modelings
mô hình hóa vật lý
data modelings
mô hình hóa dữ liệu
behavioral modelings
mô hình hóa hành vi
graphic modelings
mô hình hóa đồ họa
she specializes in fashion modelings for top brands.
Cô ấy chuyên về các buổi trình diễn thời trang cho các thương hiệu hàng đầu.
the artist's modelings reflect a unique style.
Những buổi trình diễn của họa sĩ phản ánh một phong cách độc đáo.
modelings can help visualize complex concepts.
Những buổi trình diễn có thể giúp hình dung các khái niệm phức tạp.
he is known for his innovative modelings in architecture.
Anh ấy nổi tiếng với những buổi trình diễn sáng tạo trong kiến trúc.
modelings of the human body are essential in medical training.
Những buổi trình diễn về cơ thể người rất quan trọng trong đào tạo y tế.
they use digital modelings to design the new product.
Họ sử dụng các buổi trình diễn kỹ thuật số để thiết kế sản phẩm mới.
her modelings for the new collection are stunning.
Những buổi trình diễn của cô ấy cho bộ sưu tập mới thật tuyệt vời.
we need more accurate modelings for climate predictions.
Chúng tôi cần những buổi trình diễn chính xác hơn để dự đoán khí hậu.
the engineer presented various modelings of the bridge.
Kỹ sư đã trình bày nhiều buổi trình diễn về cây cầu.
modelings in virtual reality are becoming increasingly popular.
Những buổi trình diễn trong thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến.
3d modelings
mô hình hóa 3D
digital modelings
mô hình hóa kỹ thuật số
conceptual modelings
mô hình hóa khái niệm
virtual modelings
mô hình hóa ảo
statistical modelings
mô hình hóa thống kê
architectural modelings
mô hình hóa kiến trúc
physical modelings
mô hình hóa vật lý
data modelings
mô hình hóa dữ liệu
behavioral modelings
mô hình hóa hành vi
graphic modelings
mô hình hóa đồ họa
she specializes in fashion modelings for top brands.
Cô ấy chuyên về các buổi trình diễn thời trang cho các thương hiệu hàng đầu.
the artist's modelings reflect a unique style.
Những buổi trình diễn của họa sĩ phản ánh một phong cách độc đáo.
modelings can help visualize complex concepts.
Những buổi trình diễn có thể giúp hình dung các khái niệm phức tạp.
he is known for his innovative modelings in architecture.
Anh ấy nổi tiếng với những buổi trình diễn sáng tạo trong kiến trúc.
modelings of the human body are essential in medical training.
Những buổi trình diễn về cơ thể người rất quan trọng trong đào tạo y tế.
they use digital modelings to design the new product.
Họ sử dụng các buổi trình diễn kỹ thuật số để thiết kế sản phẩm mới.
her modelings for the new collection are stunning.
Những buổi trình diễn của cô ấy cho bộ sưu tập mới thật tuyệt vời.
we need more accurate modelings for climate predictions.
Chúng tôi cần những buổi trình diễn chính xác hơn để dự đoán khí hậu.
the engineer presented various modelings of the bridge.
Kỹ sư đã trình bày nhiều buổi trình diễn về cây cầu.
modelings in virtual reality are becoming increasingly popular.
Những buổi trình diễn trong thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay