mollusk-like skin
da giống mollusk
mollusk-like shape
hình dạng giống mollusk
moving mollusk-like
di chuyển giống mollusk
a mollusk-like feel
cảm giác giống mollusk
mollusk-like features
nét đặc trưng giống mollusk
seeming mollusk-like
có vẻ giống mollusk
becoming mollusk-like
trở nên giống mollusk
with a mollusk-like texture
với kết cấu giống mollusk
its mollusk-like form
dạng giống mollusk của nó
highly mollusk-like
rất giống mollusk
the creature had a mollusk-like shell, providing excellent protection.
Con vật có một vỏ giống như vỏ động vật mollusca, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.
its movements were slow and deliberate, almost mollusk-like in their steadiness.
Chuyển động của nó chậm và cẩn trọng, gần như giống như động vật mollusca trong sự ổn định của chúng.
the alien's face was strangely smooth and mollusk-like, devoid of any features.
Đầu mặt của người ngoài hành tinh kỳ lạ mịn màng và giống như động vật mollusca, không có bất kỳ đặc điểm nào.
the robot's design incorporated a mollusk-like base for stability on uneven terrain.
Thiết kế của robot kết hợp một nền tảng giống như động vật mollusca để ổn định trên địa hình không bằng phẳng.
the artist described the sculpture as having a mollusk-like form, both organic and alien.
Nghệ sĩ mô tả bức điêu khắc có hình dạng giống như động vật mollusca, cả hữu cơ và lạ thường.
the underwater cave resembled a giant mollusk-like structure, sculpted by the ocean.
Hang động dưới nước giống như một cấu trúc khổng lồ giống như động vật mollusca, được tạo ra bởi đại dương.
the building's facade featured a mollusk-like curve, inspired by marine life.
Phần mặt tiền của tòa nhà có đường cong giống như động vật mollusca, lấy cảm hứng từ đời sống biển.
the character's voice had a soft, almost mollusk-like quality, soothing and hypnotic.
Giọng nói của nhân vật có chất lượng nhẹ nhàng, gần như giống như động vật mollusca, dịu dàng và mê hoặc.
the plant's seed pod had a surprisingly mollusk-like appearance, with a spiral pattern.
Quả chứa hạt của cây có vẻ ngoài bất ngờ giống như động vật mollusca, với mô hình xoắn ốc.
the software interface adopted a mollusk-like design, prioritizing simplicity and ease of use.
Giao diện phần mềm đã áp dụng thiết kế giống như động vật mollusca, ưu tiên tính đơn giản và dễ sử dụng.
the dancer moved with a fluid, mollusk-like grace across the stage.
Nhà múa nhảy múa với sự nhẹ nhàng, uyển chuyển giống như động vật mollusca trên sân khấu.
mollusk-like skin
da giống mollusk
mollusk-like shape
hình dạng giống mollusk
moving mollusk-like
di chuyển giống mollusk
a mollusk-like feel
cảm giác giống mollusk
mollusk-like features
nét đặc trưng giống mollusk
seeming mollusk-like
có vẻ giống mollusk
becoming mollusk-like
trở nên giống mollusk
with a mollusk-like texture
với kết cấu giống mollusk
its mollusk-like form
dạng giống mollusk của nó
highly mollusk-like
rất giống mollusk
the creature had a mollusk-like shell, providing excellent protection.
Con vật có một vỏ giống như vỏ động vật mollusca, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.
its movements were slow and deliberate, almost mollusk-like in their steadiness.
Chuyển động của nó chậm và cẩn trọng, gần như giống như động vật mollusca trong sự ổn định của chúng.
the alien's face was strangely smooth and mollusk-like, devoid of any features.
Đầu mặt của người ngoài hành tinh kỳ lạ mịn màng và giống như động vật mollusca, không có bất kỳ đặc điểm nào.
the robot's design incorporated a mollusk-like base for stability on uneven terrain.
Thiết kế của robot kết hợp một nền tảng giống như động vật mollusca để ổn định trên địa hình không bằng phẳng.
the artist described the sculpture as having a mollusk-like form, both organic and alien.
Nghệ sĩ mô tả bức điêu khắc có hình dạng giống như động vật mollusca, cả hữu cơ và lạ thường.
the underwater cave resembled a giant mollusk-like structure, sculpted by the ocean.
Hang động dưới nước giống như một cấu trúc khổng lồ giống như động vật mollusca, được tạo ra bởi đại dương.
the building's facade featured a mollusk-like curve, inspired by marine life.
Phần mặt tiền của tòa nhà có đường cong giống như động vật mollusca, lấy cảm hứng từ đời sống biển.
the character's voice had a soft, almost mollusk-like quality, soothing and hypnotic.
Giọng nói của nhân vật có chất lượng nhẹ nhàng, gần như giống như động vật mollusca, dịu dàng và mê hoặc.
the plant's seed pod had a surprisingly mollusk-like appearance, with a spiral pattern.
Quả chứa hạt của cây có vẻ ngoài bất ngờ giống như động vật mollusca, với mô hình xoắn ốc.
the software interface adopted a mollusk-like design, prioritizing simplicity and ease of use.
Giao diện phần mềm đã áp dụng thiết kế giống như động vật mollusca, ưu tiên tính đơn giản và dễ sử dụng.
the dancer moved with a fluid, mollusk-like grace across the stage.
Nhà múa nhảy múa với sự nhẹ nhàng, uyển chuyển giống như động vật mollusca trên sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay