mollusk-like

[Mỹ]/[ˈmɒlɪsk laɪk]/
[Anh]/[ˈmɑːlɪsk laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống một động vật mềm; có đặc điểm của động vật mềm; Có vỏ hoặc cấu trúc giống vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

mollusk-like skin

da giống mollusk

mollusk-like shape

hình dạng giống mollusk

moving mollusk-like

di chuyển giống mollusk

a mollusk-like feel

cảm giác giống mollusk

mollusk-like features

nét đặc trưng giống mollusk

seeming mollusk-like

có vẻ giống mollusk

becoming mollusk-like

trở nên giống mollusk

with a mollusk-like texture

với kết cấu giống mollusk

its mollusk-like form

dạng giống mollusk của nó

highly mollusk-like

rất giống mollusk

Câu ví dụ

the creature had a mollusk-like shell, providing excellent protection.

Con vật có một vỏ giống như vỏ động vật mollusca, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.

its movements were slow and deliberate, almost mollusk-like in their steadiness.

Chuyển động của nó chậm và cẩn trọng, gần như giống như động vật mollusca trong sự ổn định của chúng.

the alien's face was strangely smooth and mollusk-like, devoid of any features.

Đầu mặt của người ngoài hành tinh kỳ lạ mịn màng và giống như động vật mollusca, không có bất kỳ đặc điểm nào.

the robot's design incorporated a mollusk-like base for stability on uneven terrain.

Thiết kế của robot kết hợp một nền tảng giống như động vật mollusca để ổn định trên địa hình không bằng phẳng.

the artist described the sculpture as having a mollusk-like form, both organic and alien.

Nghệ sĩ mô tả bức điêu khắc có hình dạng giống như động vật mollusca, cả hữu cơ và lạ thường.

the underwater cave resembled a giant mollusk-like structure, sculpted by the ocean.

Hang động dưới nước giống như một cấu trúc khổng lồ giống như động vật mollusca, được tạo ra bởi đại dương.

the building's facade featured a mollusk-like curve, inspired by marine life.

Phần mặt tiền của tòa nhà có đường cong giống như động vật mollusca, lấy cảm hứng từ đời sống biển.

the character's voice had a soft, almost mollusk-like quality, soothing and hypnotic.

Giọng nói của nhân vật có chất lượng nhẹ nhàng, gần như giống như động vật mollusca, dịu dàng và mê hoặc.

the plant's seed pod had a surprisingly mollusk-like appearance, with a spiral pattern.

Quả chứa hạt của cây có vẻ ngoài bất ngờ giống như động vật mollusca, với mô hình xoắn ốc.

the software interface adopted a mollusk-like design, prioritizing simplicity and ease of use.

Giao diện phần mềm đã áp dụng thiết kế giống như động vật mollusca, ưu tiên tính đơn giản và dễ sử dụng.

the dancer moved with a fluid, mollusk-like grace across the stage.

Nhà múa nhảy múa với sự nhẹ nhàng, uyển chuyển giống như động vật mollusca trên sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay