monatomic

[Mỹ]/ˌmɒnəˈtɒmɪk/
[Anh]/ˌmɑːnəˈtɑːmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bao gồm một nguyên tử duy nhất; có hóa trị bằng một

Cụm từ & Cách kết hợp

monatomic gas

khí đơn nguyên tử

monatomic ion

ion đơn nguyên tử

monatomic molecule

phân tử đơn nguyên tử

monatomic state

trạng thái đơn nguyên tử

monatomic crystal

tinh thể đơn nguyên tử

monatomic substance

chất đơn nguyên tử

monatomic theory

thuyết đơn nguyên tử

monatomic gas law

định luật khí đơn nguyên tử

monatomic element

nguyên tố đơn nguyên tử

monatomic model

mô hình đơn nguyên tử

Câu ví dụ

helium is a monatomic gas that is lighter than air.

helium là một khí nguyên tố mà nhẹ hơn không khí.

in chemistry, monatomic ions are often formed by losing or gaining electrons.

trong hóa học, các ion nguyên tố thường được hình thành bằng cách mất hoặc thu được electron.

the properties of monatomic substances differ significantly from those of polyatomic substances.

các tính chất của các chất nguyên tố khác biệt đáng kể so với các chất đa nguyên tử.

monatomic elements are found in the noble gases group in the periodic table.

các nguyên tố đơn nguyên tử được tìm thấy trong nhóm các khí noble trong bảng tuần hoàn.

scientists study monatomic gases to understand their behavior under different conditions.

các nhà khoa học nghiên cứu các khí đơn nguyên tử để hiểu hành vi của chúng trong các điều kiện khác nhau.

gold is often found in its monatomic form in nature.

vàng thường được tìm thấy ở dạng đơn nguyên tử trong tự nhiên.

monatomic hydrogen can be produced in high-energy environments.

hiđro đơn nguyên tử có thể được tạo ra trong môi trường năng lượng cao.

understanding monatomic structures helps in the development of new materials.

hiểu các cấu trúc đơn nguyên tử giúp phát triển các vật liệu mới.

monatomic gases have unique thermal conductivity properties.

các khí đơn nguyên tử có các tính chất dẫn nhiệt đặc biệt.

the study of monatomic species is crucial in astrophysics.

nghiên cứu về các loài đơn nguyên tử rất quan trọng trong thiên văn vật lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay