polyatomic

[Mỹ]/ˌpɒl.iˈeɪ.təm.ɪk/
[Anh]/ˌpɑː.liˈeɪ.t̬əm.ɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bao gồm nhiều nguyên tử

Cụm từ & Cách kết hợp

polyatomic ion

ion đa nguyên tử

polyatomic molecule

phân tử đa nguyên

polyatomic gas

khí đa nguyên

polyatomic species

loài đa nguyên

polyatomic compound

hợp chất đa nguyên

polyatomic cluster

chùm phân tử đa nguyên

polyatomic cation

cation đa nguyên

polyatomic anion

anion đa nguyên tử

polyatomic network

mạng đa nguyên

polyatomic interaction

tương tác đa nguyên

Câu ví dụ

polyatomic ions can carry a charge.

các ion đa nguyên tử có thể mang điện tích.

water is a polyatomic molecule.

nước là một phân tử đa nguyên tử.

polyatomic species play a crucial role in chemistry.

các loài đa nguyên tử đóng vai trò quan trọng trong hóa học.

understanding polyatomic structures is essential for advanced chemistry.

hiểu các cấu trúc đa nguyên tử là điều cần thiết cho hóa học nâng cao.

polyatomic compounds exhibit unique properties.

các hợp chất đa nguyên tử thể hiện những đặc tính độc đáo.

many polyatomic ions are found in nature.

nhiều ion đa nguyên tử được tìm thấy trong tự nhiên.

polyatomic gases can be studied using spectroscopy.

các khí đa nguyên tử có thể được nghiên cứu bằng phương pháp quang phổ.

inorganic chemistry often involves polyatomic species.

hóa học vô cơ thường liên quan đến các loài đa nguyên tử.

polyatomic ions are crucial in biological systems.

các ion đa nguyên tử rất quan trọng trong các hệ sinh vật.

balancing equations with polyatomic ions can be tricky.

cân bằng các phương trình với các ion đa nguyên tử có thể là một điều khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay