moneychangers

[Mỹ]/ˈmʌniˌʧeɪndʒər/
[Anh]/ˈmʌniˌʧeɪndʒər/

Dịch

n. người hoặc doanh nghiệp trao đổi một loại tiền tệ lấy loại tiền tệ khác; một máy trao đổi tiền tệ

Cụm từ & Cách kết hợp

moneychanger service

dịch vụ đổi tiền

moneychanger rates

tỷ giá đổi tiền

moneychanger fees

phí đổi tiền

moneychanger location

vị trí đổi tiền

moneychanger exchange

trao đổi tiền

moneychanger business

kinh doanh đổi tiền

moneychanger kiosk

quầy đổi tiền

moneychanger branch

chi nhánh đổi tiền

moneychanger network

mạng lưới đổi tiền

moneychanger options

tùy chọn đổi tiền

Câu ví dụ

he went to the moneychanger to exchange his dollars for euros.

anh ta đến chỗ người đổi tiền để đổi đô la lấy euro.

the moneychanger offered a better rate than the bank.

người đổi tiền đưa ra tỷ giá tốt hơn so với ngân hàng.

tourists often rely on a moneychanger when traveling abroad.

khách du lịch thường dựa vào người đổi tiền khi đi du lịch nước ngoài.

it's important to find a trustworthy moneychanger.

điều quan trọng là phải tìm được người đổi tiền đáng tin cậy.

she asked the moneychanger about the fees for exchanging currency.

cô ấy hỏi người đổi tiền về phí đổi tiền tệ.

many moneychangers are located near tourist attractions.

nhiều người đổi tiền nằm gần các điểm tham quan du lịch.

using a moneychanger can save you money on exchanges.

sử dụng người đổi tiền có thể giúp bạn tiết kiệm tiền khi đổi.

he was cautious when choosing a moneychanger in the market.

anh ta thận trọng khi chọn người đổi tiền trong chợ.

the moneychanger provided excellent customer service.

người đổi tiền cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

before traveling, she checked the rates at different moneychangers.

trước khi đi du lịch, cô ấy đã kiểm tra tỷ giá tại các người đổi tiền khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay