monstera

[Mỹ]/mɒnˈstɛərə/
[Anh]/mɑːnˈstɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nhiệt đới với lá lớn, có lỗ; cây Monstera deliciosa, thường được biết đến với tên gọi cây phô mai Thụy Sĩ
Word Forms
số nhiềumonsteras

Cụm từ & Cách kết hợp

monstera plant

cây monstera

monstera leaves

lá monstera

monstera care

chăm sóc monstera

monstera growth

sự phát triển của monstera

monstera cutting

giâm monstera

monstera pot

chậu monstera

monstera soil

đất trồng monstera

monstera roots

rễ monstera

monstera support

giá đỡ monstera

monstera propagation

nhân giống monstera

Câu ví dụ

the monstera plant is perfect for indoor spaces.

cây monstera là lựa chọn hoàn hảo cho không gian trong nhà.

she loves to decorate her home with monstera leaves.

cô ấy thích trang trí nhà cửa của mình bằng lá monstera.

monstera plants require bright, indirect light.

cây monstera cần ánh sáng gián tiếp, sáng.

many people consider monstera a trendy houseplant.

rất nhiều người coi monstera là một loại cây cảnh thời thượng.

monstera can grow quite large if given enough space.

monstera có thể phát triển khá lớn nếu được đủ không gian.

she has a beautiful monstera in her living room.

cô ấy có một cây monstera đẹp trong phòng khách của mình.

taking care of a monstera is relatively easy.

việc chăm sóc một cây monstera tương đối dễ dàng.

monstera leaves have unique split shapes.

lá monstera có hình dạng xẻ độc đáo.

he bought a monstera to liven up his office.

anh ấy đã mua một cây monstera để làm cho văn phòng của mình thêm sinh động.

monstera is known for its air-purifying qualities.

monstera nổi tiếng với khả năng thanh lọc không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay