montages

[Mỹ]/mɒnˈtɑːʒɪz/
[Anh]/mɑnˈtɑʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các chuỗi hình ảnh hoặc cảnh trong phim hoặc truyền hình; hình ảnh tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau; kỹ thuật biên tập liên quan đến việc chồng hình ảnh lên nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic montages

phong cách lắp ghép nghệ thuật

video montages

phong cách lắp ghép video

photo montages

phong cách lắp ghép ảnh

creative montages

phong cách lắp ghép sáng tạo

dynamic montages

phong cách lắp ghép năng động

visual montages

phong cách lắp ghép trực quan

film montages

phong cách lắp ghép phim

musical montages

phong cách lắp ghép âm nhạc

digital montages

phong cách lắp ghép kỹ thuật số

narrative montages

phong cách lắp ghép tường thuật

Câu ví dụ

montages can effectively convey complex narratives in films.

phong cách chuyển đổi có thể truyền tải hiệu quả các câu chuyện phức tạp trong phim.

the artist used montages to showcase her journey over the years.

nghệ sĩ đã sử dụng phong cách chuyển đổi để giới thiệu hành trình của cô ấy trong nhiều năm.

many music videos incorporate montages to create a dynamic visual experience.

nhiều video âm nhạc sử dụng phong cách chuyển đổi để tạo ra một trải nghiệm hình ảnh sống động.

in documentaries, montages can highlight key moments and themes.

trong phim tài liệu, phong cách chuyển đổi có thể làm nổi bật những khoảnh khắc và chủ đề quan trọng.

filmmakers often experiment with montages to enhance storytelling.

các nhà làm phim thường thử nghiệm với phong cách chuyển đổi để tăng cường kể chuyện.

the use of montages in advertising can capture audience attention quickly.

việc sử dụng phong cách chuyển đổi trong quảng cáo có thể thu hút sự chú ý của khán giả nhanh chóng.

montages can evoke emotions by juxtaposing contrasting images.

phong cách chuyển đổi có thể gợi lên cảm xúc bằng cách đặt các hình ảnh tương phản cạnh nhau.

creating montages requires a keen sense of timing and rhythm.

việc tạo ra phong cách chuyển đổi đòi hỏi một cảm nhận tinh tế về thời gian và nhịp điệu.

in art, montages can blend various styles and mediums seamlessly.

trong nghệ thuật, phong cách chuyển đổi có thể kết hợp các phong cách và phương tiện khác nhau một cách liền mạch.

students often create montages for their projects to present information visually.

học sinh thường tạo ra phong cách chuyển đổi cho các dự án của họ để trình bày thông tin một cách trực quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay