mooneye

[Mỹ]/ˈmuːnaɪ/
[Anh]/ˈmuːnaɪ/

Dịch

n. mù mặt trăng ở ngựa; một con ngựa bị mù mặt trăng; một con ngựa bị ảnh hưởng bởi mù mặt trăng
Word Forms
số nhiềumooneyes

Cụm từ & Cách kết hợp

mooneye fish

cá mó ey

mooneye species

loài cá mó ey

mooneye habitat

môi trường sống của cá mó ey

mooneye catch

bắt cá mó ey

mooneye river

sông có cá mó ey

mooneye population

dân số cá mó ey

mooneye behavior

hành vi của cá mó ey

mooneye size

kích thước của cá mó ey

mooneye diet

thức ăn của cá mó ey

mooneye conservation

bảo tồn cá mó ey

Câu ví dụ

mooneye fish are known for their unique appearance.

cá mooneye nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

people often catch mooneye during night fishing trips.

mọi người thường bắt mooneye trong các chuyến đi câu đêm.

mooneye are a popular target for anglers in the midwest.

mooneye là đối tượng phổ biến của những người câu ở miền trung tây.

the mooneye's reflective eyes help it navigate in dark waters.

đôi mắt phản chiếu của mooneye giúp nó điều hướng trong nước tối.

mooneye can be found in rivers and lakes across north america.

mooneye có thể được tìm thấy ở các sông và hồ trên khắp bắc mỹ.

many fishermen enjoy the challenge of catching mooneye.

nhiều người câu cá thích thú với thử thách bắt mooneye.

mooneye are often mistaken for other fish species.

mooneye thường bị nhầm lẫn với các loài cá khác.

in the fall, mooneye migrate to spawn in shallow waters.

vào mùa thu, mooneye di cư để sinh sản ở vùng nước nông.

mooneye have a distinctive silvery color that attracts attention.

mooneye có màu bạc đặc trưng thu hút sự chú ý.

understanding mooneye behavior can improve your fishing success.

hiểu hành vi của mooneye có thể cải thiện thành công câu cá của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay