mottledness

[Mỹ]/ˈmɒtəldnəs/
[Anh]/ˈmɑːtəldnəs/

Dịch

n. Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có các đốm hoặc vết nhòe với nhiều màu sắc hoặc sắc thái khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

skin mottledness

da nám

mottledness pattern

mẫu hình nám

mottledness index

chỉ số nám

mottledness level

mức độ nám

degree of mottledness

mức độ nám

mottledness increases

nám tăng lên

mottledness appears

nám xuất hiện

extreme mottledness

nám rất nghiêm trọng

mottledness observed

nám được quan sát thấy

mottledness reduced

nám giảm đi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay