mounded earth
đất đắp thành đống
mounded up
được đắp lên
mounding soil
đất đang được đắp
mounded pile
đống đất đắp
mounded landscape
phong cảnh được đắp
mounding around
đắp xung quanh
mounded snow
tuyết đắp
mounding gradually
đắp dần dần
mounded bed
giường đắp
mounding up
đắp lên
the children built a mounded castle of sand on the beach.
Trẻ em đã xây một lâu đài cát đống trên bãi biển.
a mounded pile of leaves lay in the corner of the yard.
Một đống lá rụng đống nằm ở góc sân.
the garden featured a mounded flower bed overflowing with blooms.
Vườn có một luống hoa đống tràn đầy hoa.
the landscape architect designed a mounded area for the sculpture.
Kỹ sư phong cảnh đã thiết kế một khu vực đống cho bức điêu khắc.
the farmer created a mounded field to improve drainage.
Nông dân đã tạo ra một cánh đồng đống để cải thiện thoát nước.
a mounded snowdrift blocked the driveway after the blizzard.
Một đống tuyết đống chặn lối vào sau cơn bão tuyết.
the chef prepared a mounded serving of mashed potatoes.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa khoai tây nghiền đống.
the park included a mounded grassy area perfect for picnics.
Công viên có một khu vực cỏ đống lý tưởng cho dã ngoại.
the artist used clay to create a mounded sculpture.
Nghệ sĩ đã dùng đất sét để tạo ra một bức điêu khắc đống.
a mounded compost heap sat behind the garden shed.
Một đống phân bón đống nằm phía sau nhà kho vườn.
the road curved around a mounded hill covered in trees.
Con đường uốn lượn quanh một ngọn đồi đống được cây cối bao phủ.
mounded earth
đất đắp thành đống
mounded up
được đắp lên
mounding soil
đất đang được đắp
mounded pile
đống đất đắp
mounded landscape
phong cảnh được đắp
mounding around
đắp xung quanh
mounded snow
tuyết đắp
mounding gradually
đắp dần dần
mounded bed
giường đắp
mounding up
đắp lên
the children built a mounded castle of sand on the beach.
Trẻ em đã xây một lâu đài cát đống trên bãi biển.
a mounded pile of leaves lay in the corner of the yard.
Một đống lá rụng đống nằm ở góc sân.
the garden featured a mounded flower bed overflowing with blooms.
Vườn có một luống hoa đống tràn đầy hoa.
the landscape architect designed a mounded area for the sculpture.
Kỹ sư phong cảnh đã thiết kế một khu vực đống cho bức điêu khắc.
the farmer created a mounded field to improve drainage.
Nông dân đã tạo ra một cánh đồng đống để cải thiện thoát nước.
a mounded snowdrift blocked the driveway after the blizzard.
Một đống tuyết đống chặn lối vào sau cơn bão tuyết.
the chef prepared a mounded serving of mashed potatoes.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa khoai tây nghiền đống.
the park included a mounded grassy area perfect for picnics.
Công viên có một khu vực cỏ đống lý tưởng cho dã ngoại.
the artist used clay to create a mounded sculpture.
Nghệ sĩ đã dùng đất sét để tạo ra một bức điêu khắc đống.
a mounded compost heap sat behind the garden shed.
Một đống phân bón đống nằm phía sau nhà kho vườn.
the road curved around a mounded hill covered in trees.
Con đường uốn lượn quanh một ngọn đồi đống được cây cối bao phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay