mounding up
đống lên
mounding snow
đống tuyết
mounding earth
đống đất
mounding pile
đống đống
mounding sand
đống cát
mounding debris
đống đổ nát
mounding gradually
đống dần dần
mounding higher
đống cao hơn
mounding around
đống xung quanh
mounded neatly
đống gọn gàng
the children were busy mounding sand in the sandbox.
Các đứa trẻ đang bận rộn đắp đống cát trong hộp cát.
a mounding pile of leaves covered the lawn.
Một đống lá phủ đầy bãi cỏ.
the snow was mounding up against the fence.
Tuyết đang đắp đống lên hàng rào.
we watched the mounding of the fresh dough on the pizza.
Chúng tôi quan sát việc đắp bột tươi lên bánh pizza.
the landscaping included mounding the soil around the tree.
Cảnh quan bao gồm việc đắp đất xung quanh gốc cây.
a mounding heap of laundry sat on the bed.
Một đống quần áo chất đống nằm trên giường.
the baker carefully began mounding the pastry cream.
Nhà làm bánh cẩn thận bắt đầu đắp kem bánh ngọt.
the riverbank was gradually mounding with sediment.
Bờ sông đang dần đắp đống với trầm tích.
the volunteers spent the afternoon mounding compost.
Các tình nguyện dành buổi chiều đắp đống phân compost.
the artist used mounding techniques to create texture.
Họa sĩ sử dụng kỹ thuật đắp đống để tạo kết cấu.
a mounding display of pumpkins decorated the porch.
Một màn trình bày đống bí ngô trang trí hiên nhà.
mounding up
đống lên
mounding snow
đống tuyết
mounding earth
đống đất
mounding pile
đống đống
mounding sand
đống cát
mounding debris
đống đổ nát
mounding gradually
đống dần dần
mounding higher
đống cao hơn
mounding around
đống xung quanh
mounded neatly
đống gọn gàng
the children were busy mounding sand in the sandbox.
Các đứa trẻ đang bận rộn đắp đống cát trong hộp cát.
a mounding pile of leaves covered the lawn.
Một đống lá phủ đầy bãi cỏ.
the snow was mounding up against the fence.
Tuyết đang đắp đống lên hàng rào.
we watched the mounding of the fresh dough on the pizza.
Chúng tôi quan sát việc đắp bột tươi lên bánh pizza.
the landscaping included mounding the soil around the tree.
Cảnh quan bao gồm việc đắp đất xung quanh gốc cây.
a mounding heap of laundry sat on the bed.
Một đống quần áo chất đống nằm trên giường.
the baker carefully began mounding the pastry cream.
Nhà làm bánh cẩn thận bắt đầu đắp kem bánh ngọt.
the riverbank was gradually mounding with sediment.
Bờ sông đang dần đắp đống với trầm tích.
the volunteers spent the afternoon mounding compost.
Các tình nguyện dành buổi chiều đắp đống phân compost.
the artist used mounding techniques to create texture.
Họa sĩ sử dụng kỹ thuật đắp đống để tạo kết cấu.
a mounding display of pumpkins decorated the porch.
Một màn trình bày đống bí ngô trang trí hiên nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay