mountiess

[Mỹ]/'maunti/
[Anh]/'maunti/

Dịch

n.biến thể của Mountie; (không chính thức) thành viên của Cảnh sát Hoàng gia Canada.

Cụm từ & Cách kết hợp

mountiess view

khu vực ngắm nhìn mountiess

mountiess trail

đường mòn mountiess

mountiess peak

đỉnh núi mountiess

mountiess range

dãy núi mountiess

mountiess adventure

cuộc phiêu lưu mountiess

mountiess terrain

địa hình mountiess

mountiess landscape

khung cảnh mountiess

mountiess exploration

sự khám phá mountiess

mountiess summit

đỉnh cao mountiess

mountiess experience

trải nghiệm mountiess

Câu ví dụ

the mounties are known for their distinctive red uniforms.

Những người lính Mounties nổi tiếng với những bộ đồng phục màu đỏ đặc trưng.

many tourists visit canada to see the mounties in action.

Nhiều khách du lịch đến Canada để xem những người lính Mounties hành động.

the mounties patrol the national parks to ensure safety.

Những người lính Mounties tuần tra các công viên quốc gia để đảm bảo an toàn.

during the festival, the mounties participated in the parade.

Trong suốt lễ hội, những người lính Mounties đã tham gia diễu hành.

children love to take pictures with the mounties.

Trẻ em thích chụp ảnh cùng những người lính Mounties.

the mounties are a symbol of canadian heritage.

Những người lính Mounties là biểu tượng của di sản Canada.

in movies, mounties are often portrayed as heroic figures.

Trong phim, những người lính Mounties thường được khắc họa là những nhân vật anh hùng.

mounties play a crucial role in maintaining law and order.

Những người lính Mounties đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và pháp luật.

many children dream of becoming mounties when they grow up.

Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành những người lính Mounties khi lớn lên.

the mounties are often seen on horseback during events.

Những người lính Mounties thường được nhìn thấy trên lưng ngựa trong các sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay