| số nhiều | mousetraps |
mousetrap design
thiết kế bẫy chuột
mousetrap game
trò chơi bẫy chuột
mousetrap model
mô hình bẫy chuột
mousetrap mechanism
cơ chế bẫy chuột
mousetrap bait
mồi bẫy chuột
mousetrap strategy
chiến lược bẫy chuột
mousetrap trap
bẫy chuột
mousetrap principle
nguyên tắc bẫy chuột
mousetrap setup
thiết lập bẫy chuột
mousetrap innovation
đổi mới bẫy chuột
he set a mousetrap in the kitchen to catch the rodent.
Anh ta đặt một bẫy chuột trong bếp để bắt con gặm nhấm.
the mousetrap was designed to be both effective and humane.
Chiếc bẫy chuột được thiết kế để vừa hiệu quả vừa nhân đạo.
be careful when setting the mousetrap; it can snap quickly.
Cẩn thận khi đặt bẫy chuột; nó có thể đóng nhanh chóng.
after a week, the mousetrap finally caught a mouse.
Sau một tuần, chiếc bẫy chuột cuối cùng đã bắt được một con chuột.
she was surprised at how quickly the mousetrap worked.
Cô ấy ngạc nhiên về mức độ nhanh chóng của chiếc bẫy chuột.
he bought a new mousetrap that was easier to use.
Anh ấy đã mua một chiếc bẫy chuột mới dễ sử dụng hơn.
the mousetrap was hidden under the kitchen cabinet.
Chiếc bẫy chuột được giấu dưới tủ bếp.
she checked the mousetrap every morning for any catches.
Cô ấy kiểm tra bẫy chuột mỗi buổi sáng để xem có con nào bị bắt không.
he learned how to bait the mousetrap effectively.
Anh ấy học cách đặt mồi cho bẫy chuột một cách hiệu quả.
the old mousetrap needed to be replaced with a new one.
Chiếc bẫy chuột cũ cần được thay thế bằng một chiếc mới.
mousetrap design
thiết kế bẫy chuột
mousetrap game
trò chơi bẫy chuột
mousetrap model
mô hình bẫy chuột
mousetrap mechanism
cơ chế bẫy chuột
mousetrap bait
mồi bẫy chuột
mousetrap strategy
chiến lược bẫy chuột
mousetrap trap
bẫy chuột
mousetrap principle
nguyên tắc bẫy chuột
mousetrap setup
thiết lập bẫy chuột
mousetrap innovation
đổi mới bẫy chuột
he set a mousetrap in the kitchen to catch the rodent.
Anh ta đặt một bẫy chuột trong bếp để bắt con gặm nhấm.
the mousetrap was designed to be both effective and humane.
Chiếc bẫy chuột được thiết kế để vừa hiệu quả vừa nhân đạo.
be careful when setting the mousetrap; it can snap quickly.
Cẩn thận khi đặt bẫy chuột; nó có thể đóng nhanh chóng.
after a week, the mousetrap finally caught a mouse.
Sau một tuần, chiếc bẫy chuột cuối cùng đã bắt được một con chuột.
she was surprised at how quickly the mousetrap worked.
Cô ấy ngạc nhiên về mức độ nhanh chóng của chiếc bẫy chuột.
he bought a new mousetrap that was easier to use.
Anh ấy đã mua một chiếc bẫy chuột mới dễ sử dụng hơn.
the mousetrap was hidden under the kitchen cabinet.
Chiếc bẫy chuột được giấu dưới tủ bếp.
she checked the mousetrap every morning for any catches.
Cô ấy kiểm tra bẫy chuột mỗi buổi sáng để xem có con nào bị bắt không.
he learned how to bait the mousetrap effectively.
Anh ấy học cách đặt mồi cho bẫy chuột một cách hiệu quả.
the old mousetrap needed to be replaced with a new one.
Chiếc bẫy chuột cũ cần được thay thế bằng một chiếc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay