| số nhiều | mousses |
mousse cake
mousse bánh
chocolate mousse
mousse socola
hair mousse
mousse dưỡng tóc
strawberry mousse
mousse dâu tây
apply mousse
áp dụng mousse
styling mousse
mousse tạo kiểu
lemon mousse
mousse chanh
volumizing mousse
mousse tạo thể tích
mousse dessert
mousse tráng miệng
light mousse
mousse nhẹ
the chef prepared a rich chocolate mousse for the dinner party.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một món mousse sô-cô-la đậm đà cho bữa tiệc tối.
she loves making a light and airy fruit mousse for summer desserts.
Cô ấy yêu thích việc làm một món mousse trái cây nhẹ và bông xốp cho các món tráng miệng mùa hè.
the restaurant is famous for its creamy vanilla mousse.
Quán ăn nổi tiếng với món mousse vani béo ngậy.
we need to chill the mousse for at least four hours before serving.
Ta cần làm lạnh mousse ít nhất bốn giờ trước khi phục vụ.
his signature coffee mousse has become a popular menu item.
Món mousse cà phê đặc trưng của anh ấy đã trở thành món ăn phổ biến trong thực đơn.
the mousse cake was decorated with fresh berries and mint.
Bánh mousse được trang trí bằng các loại quả mọng và bạc hà tươi.
a savory mushroom mousse makes an elegant appetizer.
Một món mousse nấm mặn mặn tạo nên một món khai vị tinh tế.
the perfect mousse should have a smooth and velvety texture.
Một món mousse hoàn hảo nên có kết cấu mịn và mềm mượt.
children especially enjoy the chocolate mousse dessert.
Các em nhỏ đặc biệt thích món tráng miệng mousse sô-cô-la.
the baker whipped the mousse until it formed soft peaks.
Bếp trưởng đánh bông mousse cho đến khi nó tạo thành những chóp mềm.
for a lighter version, use low-fat cream in the mousse recipe.
Để có phiên bản nhẹ hơn, hãy sử dụng kem ít béo trong công thức làm mousse.
this mousse au chocolat is the best i have ever tasted.
Món mousse sô-cô-la này là món ngon nhất mà tôi từng nếm thử.
mousse cake
mousse bánh
chocolate mousse
mousse socola
hair mousse
mousse dưỡng tóc
strawberry mousse
mousse dâu tây
apply mousse
áp dụng mousse
styling mousse
mousse tạo kiểu
lemon mousse
mousse chanh
volumizing mousse
mousse tạo thể tích
mousse dessert
mousse tráng miệng
light mousse
mousse nhẹ
the chef prepared a rich chocolate mousse for the dinner party.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một món mousse sô-cô-la đậm đà cho bữa tiệc tối.
she loves making a light and airy fruit mousse for summer desserts.
Cô ấy yêu thích việc làm một món mousse trái cây nhẹ và bông xốp cho các món tráng miệng mùa hè.
the restaurant is famous for its creamy vanilla mousse.
Quán ăn nổi tiếng với món mousse vani béo ngậy.
we need to chill the mousse for at least four hours before serving.
Ta cần làm lạnh mousse ít nhất bốn giờ trước khi phục vụ.
his signature coffee mousse has become a popular menu item.
Món mousse cà phê đặc trưng của anh ấy đã trở thành món ăn phổ biến trong thực đơn.
the mousse cake was decorated with fresh berries and mint.
Bánh mousse được trang trí bằng các loại quả mọng và bạc hà tươi.
a savory mushroom mousse makes an elegant appetizer.
Một món mousse nấm mặn mặn tạo nên một món khai vị tinh tế.
the perfect mousse should have a smooth and velvety texture.
Một món mousse hoàn hảo nên có kết cấu mịn và mềm mượt.
children especially enjoy the chocolate mousse dessert.
Các em nhỏ đặc biệt thích món tráng miệng mousse sô-cô-la.
the baker whipped the mousse until it formed soft peaks.
Bếp trưởng đánh bông mousse cho đến khi nó tạo thành những chóp mềm.
for a lighter version, use low-fat cream in the mousse recipe.
Để có phiên bản nhẹ hơn, hãy sử dụng kem ít béo trong công thức làm mousse.
this mousse au chocolat is the best i have ever tasted.
Món mousse sô-cô-la này là món ngon nhất mà tôi từng nếm thử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay